Hấp thụ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(chuyên môn). (Hiện tượng các chất rắn hay chất lỏng) thu hút các chất từ hỗn hợp khí.
Ví dụ: Công nghệ mới giúp tăng cường khả năng hấp thụ khí thải độc hại của các nhà máy.
2.
động từ
(ít dùng). Như hấp thu (nghĩa 2).
Nghĩa 1: (chuyên môn). (Hiện tượng các chất rắn hay chất lỏng) thu hút các chất từ hỗn hợp khí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây xanh hấp thụ khí cacbonic từ không khí để quang hợp.
  • Than hoạt tính có khả năng hấp thụ mùi lạ trong phòng.
  • Một số loại vật liệu có thể hấp thụ hơi ẩm trong không khí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các dung dịch kiềm có khả năng hấp thụ khí axit trong quá trình công nghiệp.
  • Lớp ozon trong khí quyển hấp thụ phần lớn tia cực tím có hại từ mặt trời.
  • Hệ thống lọc không khí hiện đại sử dụng vật liệu đặc biệt để hấp thụ các hạt bụi mịn và chất ô nhiễm.
3
Người trưởng thành
  • Công nghệ mới giúp tăng cường khả năng hấp thụ khí thải độc hại của các nhà máy.
  • Các nhà khoa học đang nghiên cứu vật liệu nano có khả năng hấp thụ CO2 hiệu quả hơn từ khí quyển.
  • Việc trồng rừng được xem là giải pháp tự nhiên để hấp thụ một lượng lớn khí nhà kính.
  • Trong ngành hóa chất, quá trình hấp thụ đóng vai trò quan trọng trong việc tinh chế và tách các thành phần khí.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như hấp thu (nghĩa 2).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các quá trình khoa học liên quan đến sự thu hút chất khí bởi chất rắn hoặc lỏng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần thiết phải diễn đạt một cách khoa học.
  • Thường được sử dụng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hấp thu" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong các tình huống giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hấp thụ ánh sáng", "hấp thụ nhiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất hoặc hiện tượng (ánh sáng, nhiệt, khí), ít kết hợp với phó từ.