Hấp thu
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(chuyên môn). (Hiện tượng chất rắn hay chất lỏng) thu hút các khí, hơi và chất hoà tan.
Ví dụ:
Vật liệu này có khả năng hấp thu độ ẩm rất tốt.
2.
động từ
Thu nhận và chịu ảnh hưởng sâu sắc (nói về tư tưởng, văn hoá).
Ví dụ:
Anh ấy luôn sẵn lòng hấp thu những ý kiến đóng góp từ đồng nghiệp.
Nghĩa 1: (chuyên môn). (Hiện tượng chất rắn hay chất lỏng) thu hút các khí, hơi và chất hoà tan.
1
Học sinh tiểu học
- Cây xanh hấp thu ánh nắng mặt trời để lớn lên.
- Miếng bọt biển hấp thu nước rất nhanh.
- Đất khô hấp thu nước mưa làm cho đất ẩm ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lá cây có khả năng hấp thu khí cacbonic từ không khí.
- Bức tường cách âm giúp hấp thu tiếng ồn từ bên ngoài.
- Than hoạt tính được dùng để hấp thu các chất độc hại trong nước.
3
Người trưởng thành
- Vật liệu này có khả năng hấp thu độ ẩm rất tốt.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu vật liệu mới có thể hấp thu khí thải công nghiệp hiệu quả hơn.
- Đại dương đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu một lượng lớn khí CO2, giúp điều hòa khí hậu toàn cầu.
- Công nghệ tiên tiến cho phép chúng ta tạo ra các bề mặt có khả năng hấp thu năng lượng mặt trời tối ưu.
Nghĩa 2: Thu nhận và chịu ảnh hưởng sâu sắc (nói về tư tưởng, văn hoá).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ chăm chú nghe cô giáo giảng bài để hấp thu kiến thức.
- Em bé thích đọc sách để hấp thu những câu chuyện hay.
- Khi đi học, chúng ta cần hấp thu những điều tốt đẹp từ thầy cô và bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Du học sinh cần thời gian để hấp thu văn hóa và phong tục của đất nước mới.
- Đọc sách là cách tuyệt vời để hấp thu những tư tưởng lớn của nhân loại.
- Giới trẻ ngày nay có xu hướng hấp thu nhanh chóng các trào lưu văn hóa từ nhiều quốc gia.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn sẵn lòng hấp thu những ý kiến đóng góp từ đồng nghiệp.
- Một nhà lãnh đạo giỏi cần có khả năng hấp thu thông tin đa chiều và đưa ra quyết định sáng suốt.
- Quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi mỗi cá nhân phải chủ động hấp thu những giá trị tiến bộ nhưng vẫn giữ gìn bản sắc dân tộc.
- Để phát triển bản thân, chúng ta cần không ngừng học hỏi, hấp thu tinh hoa tri thức từ mọi nguồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (chuyên môn). (Hiện tượng chất rắn hay chất lỏng) thu hút các khí, hơi và chất hoà tan.
Nghĩa 2: Thu nhận và chịu ảnh hưởng sâu sắc (nói về tư tưởng, văn hoá).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hấp thu | Diễn tả quá trình tiếp nhận và đồng hóa về mặt tinh thần, văn hóa, mang tính trang trọng. Ví dụ: Anh ấy luôn sẵn lòng hấp thu những ý kiến đóng góp từ đồng nghiệp. |
| tiếp thu | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn hóa, giáo dục. Ví dụ: Học sinh tiếp thu kiến thức mới từ thầy cô. |
| lĩnh hội | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự hiểu biết và tiếp nhận sâu sắc. Ví dụ: Anh ấy đã lĩnh hội được tinh hoa văn hóa dân tộc. |
| thấm nhuần | Trang trọng, nhấn mạnh sự ảnh hưởng sâu sắc, thấm sâu vào tư tưởng, hành động. Ví dụ: Tư tưởng Hồ Chí Minh đã thấm nhuần trong mỗi người dân Việt Nam. |
| đào thải | Trung tính, phổ biến, dùng để loại bỏ những yếu tố không phù hợp, lạc hậu. Ví dụ: Xã hội cần đào thải những tư tưởng cũ kỹ, lạc hậu. |
| bài trừ | Mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng để loại bỏ những điều xấu, tệ nạn. Ví dụ: Chúng ta cần bài trừ những hủ tục mê tín dị đoan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu liên quan đến hóa học, sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành hóa học, sinh học, môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình vật lý hoặc hóa học liên quan đến sự thu hút chất khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường, có thể thay bằng từ "tiếp thu" khi nói về tư tưởng, văn hóa.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiếp thu" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Chú ý phân biệt với "hấp thụ" khi nói về quá trình vật lý khác.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hấp thu ánh sáng", "hấp thu kiến thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị hấp thu, ví dụ: "khí", "văn hóa".
