Dung nạp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận cho tồn tại trong phạm vi thuộc quyền tác động của mình.
Ví dụ:
Công ty không dung nạp hành vi gian dối.
Nghĩa: Nhận cho tồn tại trong phạm vi thuộc quyền tác động của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà dung nạp chú mèo hoang, cho nó ở lại sân sau.
- Câu lạc bộ dung nạp bạn mới, ai cũng được chào đón.
- Khu vườn dung nạp nhiều loài bướm, chúng bay quanh hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Diễn đàn chỉ dung nạp ý kiến lịch sự, bình luận thô bị xóa ngay.
- Nhóm học tập chỉ dung nạp tài liệu đáng tin, tin đồn bị gạt ra.
- Thầy cô nói lớp học dung nạp lỗi sai, miễn là mình chịu sửa.
3
Người trưởng thành
- Công ty không dung nạp hành vi gian dối.
- Trái tim rộng thì dung nạp khác biệt, nhỏ hẹp thì khước từ mọi thứ lạ lẫm.
- Pháp luật chỉ dung nạp những thỏa thuận phù hợp, còn lại vô hiệu.
- Văn hóa nơi làm việc nên dung nạp phản biện thẳng thắn, để ý tưởng tốt có chỗ đứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc chấp nhận hoặc cho phép một điều gì đó tồn tại trong một hệ thống hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản liên quan đến quản lý, chính sách hoặc các lĩnh vực khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chấp nhận hoặc cho phép một cách có chủ ý.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự chấp nhận hoặc cho phép một cách chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "chấp nhận" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chấp nhận" nhưng "dung nạp" thường mang tính bao dung hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dung nạp ý kiến", "dung nạp thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ làm bổ ngữ.
