Thẩm thấu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng một chất, thường là dung môi) khuếch tán qua một màng mỏng ngăn cách dung môi nguyên chất với dung dịch hoặc ngăn cách hai dung dịch có nồng độ khác nhau, màng mỏng này chỉ cho dung môi thấm qua mà thôi.
Ví dụ: Nước thẩm thấu qua màng bán thấm theo chênh lệch nồng độ chất tan.
Nghĩa: (Hiện tượng một chất, thường là dung môi) khuếch tán qua một màng mỏng ngăn cách dung môi nguyên chất với dung dịch hoặc ngăn cách hai dung dịch có nồng độ khác nhau, màng mỏng này chỉ cho dung môi thấm qua mà thôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước thẩm thấu qua màng mỏng để đi vào bên trong túi muối.
  • Lá cây hút nước nhờ nước thẩm thấu qua màng tế bào.
  • Khi ngâm quả mận vào nước, nước thẩm thấu vào quả làm nó căng mọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thí nghiệm đường và nước, nước thẩm thấu qua màng bán thấm làm mực nước dâng lên phía có nhiều chất tan.
  • Tế bào sống giữ cân bằng nhờ nước thẩm thấu qua màng tế bào theo chênh lệch nồng độ.
  • Ngâm dưa chuột trong nước muối nhạt, nước từ ngoài thẩm thấu vào, làm quả đỡ héo.
3
Người trưởng thành
  • Nước thẩm thấu qua màng bán thấm theo chênh lệch nồng độ chất tan.
  • Trong y học, dịch truyền được kiểm soát để tránh nước thẩm thấu ồ ạt vào hồng cầu gây vỡ tế bào.
  • Quy trình khử muối nước biển dựa trên việc ép nước thẩm thấu ngược qua màng để tách muối.
  • Khi ướp cá với muối, nước trong tế bào cá bị kéo ra, rồi đến lúc rửa lại, nước sạch thẩm thấu vào làm miếng cá nở mềm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng một chất, thường là dung môi) khuếch tán qua một màng mỏng ngăn cách dung môi nguyên chất với dung dịch hoặc ngăn cách hai dung dịch có nồng độ khác nhau, màng mỏng này chỉ cho dung môi thấm qua mà thôi.
Từ đồng nghĩa:
thấm qua thấm nhập osmose
Từ trái nghĩa:
không thấm bất thấm
Từ Cách sử dụng
thẩm thấu thuật ngữ khoa học, trung tính, chính xác, ngữ vực chuyên môn (hóa–sinh); mức độ mô tả khách quan Ví dụ: Nước thẩm thấu qua màng bán thấm theo chênh lệch nồng độ chất tan.
thấm qua trung tính, phổ thông; mức độ rộng hơn nhưng thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hiện tượng qua màng Ví dụ: Nước thấm qua màng bán thấm do chênh lệch nồng độ.
thấm nhập trang trọng, khoa học; sắc thái kỹ thuật, gần nghĩa trực tiếp trong bối cảnh qua màng Ví dụ: Dung môi thấm nhập qua màng bán thấm vào dung dịch đậm đặc hơn.
osmose khoa học, vay mượn thuật ngữ; dùng trong văn liệu chuyên ngành song ngữ Ví dụ: Dung môi osmose qua màng bán thấm theo gradient nồng độ.
không thấm trung tính, kỹ thuật; nêu trạng thái ngăn cản, đối lập trực tiếp về khả năng thấm qua Ví dụ: Màng không thấm nên dung môi không thể đi qua, không xảy ra thẩm thấu.
bất thấm trang trọng, khoa học; đồng nghĩa chuẩn mực của không thấm, đối lập cơ chế thẩm thấu Ví dụ: Vật liệu bất thấm với nước làm thẩm thấu không xảy ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học và sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu khoa học liên quan đến hóa học, sinh học và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng khoa học liên quan đến sự di chuyển của dung môi qua màng bán thấm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thấm qua" hoặc "thấm nhập" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước thẩm thấu qua màng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất liệu hoặc màng, ví dụ: "nước", "màng".