Mô tả
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như miêu tả.
Ví dụ:
Anh mô tả hiện trường cho công an bằng những gì mình chứng kiến.
Nghĩa: Như miêu tả.
1
Học sinh tiểu học
- Em mô tả con mèo của mình: lông trắng, mắt tròn, rất ngoan.
- Cô yêu cầu cả lớp mô tả bức tranh mùa thu em thích nhất.
- Bạn Nam mô tả trận bóng ở sân trường bằng lời kể sôi nổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn, mình mô tả cơn mưa đầu hạ bằng những âm thanh rào rạt ngoài hiên.
- Cô bạn khéo mô tả nhân vật chính chỉ bằng vài chi tiết nhỏ mà vẫn hiện lên rất rõ.
- Đề nghị nhóm trưởng mô tả kế hoạch hoạt động để mọi người dễ hình dung.
3
Người trưởng thành
- Anh mô tả hiện trường cho công an bằng những gì mình chứng kiến.
- Chúng ta mô tả vấn đề càng cụ thể, giải pháp càng bớt mơ hồ.
- Nhà văn không chỉ mô tả khung cảnh, mà còn khơi dậy nhịp thở của thời gian.
- Trong báo cáo, hãy mô tả rành mạch quy trình thay vì trượt trên những khẩu hiệu bóng bẩy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần giải thích hoặc kể lại một sự việc, hiện tượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết học thuật để trình bày chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo hình ảnh, cảm xúc cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để diễn giải các quy trình, đặc điểm kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong văn viết hơn.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày chi tiết, rõ ràng về một đối tượng hoặc sự việc.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ, có thể thay bằng từ "miêu tả".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "miêu tả"; "mô tả" thường khách quan hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý đến đối tượng và mục đích khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mô tả chi tiết", "mô tả ngắn gọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("mô tả cảnh vật"), phó từ ("mô tả rõ ràng"), và trạng từ ("mô tả rất chi tiết").
