Diễn tả

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng ngôn ngữ hoặc cử chỉ, điệu bộ, v.v. làm cho người ta có thể hình dung được rõ một hiện tượng tâm lí nào đó.
Ví dụ: Anh ấy mím môi để diễn tả sự bực bội.
Nghĩa: Dùng ngôn ngữ hoặc cử chỉ, điệu bộ, v.v. làm cho người ta có thể hình dung được rõ một hiện tượng tâm lí nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan diễn tả niềm vui bằng nụ cười tươi và đôi mắt lấp lánh.
  • Cậu bé úp mặt vào gối để diễn tả sự xấu hổ của mình.
  • Em giơ hai tay lên trời để diễn tả sự ngạc nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn dùng giọng nói run run để diễn tả nỗi sợ khi kể câu chuyện ma.
  • Trong bài văn, mình diễn tả sự háo hức trước chuyến đi bằng những câu ngắn, dồn dập.
  • Cậu ấy không nói gì, chỉ khẽ thở dài để diễn tả nỗi buồn còn vướng lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mím môi để diễn tả sự bực bội.
  • Chị dùng khoảng lặng giữa câu để diễn tả nỗi chênh vênh không gọi tên được.
  • Trong email, tôi chọn lời lẽ nhẹ nhàng để diễn tả sự thất vọng mà vẫn giữ sự tôn trọng.
  • Nhà thơ chỉ cần một hình ảnh mưa muộn để diễn tả nỗi cô đơn kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng ngôn ngữ hoặc cử chỉ, điệu bộ, v.v. làm cho người ta có thể hình dung được rõ một hiện tượng tâm lí nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
diễn tả Trung tính, dùng để chỉ hành động làm rõ một điều gì đó (thường là cảm xúc, ý nghĩ) bằng lời nói hoặc hành động. Ví dụ: Anh ấy mím môi để diễn tả sự bực bội.
diễn đạt Trung tính, thường dùng để chỉ việc truyền tải ý nghĩ, thông tin một cách rõ ràng. Ví dụ: Anh ấy diễn đạt ý tưởng rất mạch lạc.
bày tỏ Trung tính, thường dùng để thể hiện cảm xúc, thái độ, quan điểm. Ví dụ: Cô ấy bày tỏ sự đồng tình với quyết định đó.
giấu Trung tính, chỉ hành động che đậy, không cho người khác biết hoặc thấy. Ví dụ: Anh ấy cố giấu đi nỗi buồn của mình.
kìm nén Trung tính, chỉ hành động cố gắng giữ lại, không bộc lộ ra ngoài (thường là cảm xúc, phản ứng). Ví dụ: Cô ấy kìm nén những giọt nước mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn người khác hiểu rõ cảm xúc hoặc ý tưởng của mình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết các hiện tượng tâm lý hoặc cảm xúc trong nghiên cứu hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả sâu sắc cảm xúc và tâm trạng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chi tiết và rõ ràng trong việc truyền đạt cảm xúc hoặc ý tưởng.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng nhưng cũng không quá suồng sã.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết cảm xúc hoặc hiện tượng tâm lý.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ngắn gọn hoặc không cần chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "miêu tả" khi không chú ý đến ngữ cảnh tâm lý.
  • Khác biệt với "trình bày" ở chỗ nhấn mạnh vào cảm xúc hơn là thông tin.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "diễn tả cảm xúc", "diễn tả ý tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảm xúc, ý tưởng), trạng từ (rõ ràng, chi tiết) và có thể đi kèm với các từ chỉ phương tiện (bằng lời nói, bằng cử chỉ).