Biểu đạt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho nội dung tư tưởng được tỏ rõ ra bằng hình thức nào đó.
Ví dụ: Chị gửi email để biểu đạt mong muốn đổi lịch làm.
Nghĩa: Làm cho nội dung tư tưởng được tỏ rõ ra bằng hình thức nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Em vẽ bức tranh để biểu đạt tình yêu với gia đình.
  • Bạn nhỏ giơ tay phát biểu để biểu đạt ý kiến của mình.
  • Con viết vài dòng trong nhật ký để biểu đạt niềm vui hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu dùng giai điệu guitar để biểu đạt tâm trạng sau buổi thi.
  • Bài thuyết trình của nhóm biểu đạt rõ quan điểm về bảo vệ môi trường.
  • Dòng trạng thái ngắn gọn cũng đủ biểu đạt sự cảm kích của bạn ấy.
3
Người trưởng thành
  • Chị gửi email để biểu đạt mong muốn đổi lịch làm.
  • Anh chọn im lặng một lúc để biểu đạt sự không đồng tình, thay vì tranh cãi.
  • Những nét tối trong bức tranh biểu đạt nỗi bức bối khó gọi tên.
  • Bài thơ không kể chuyện, nhưng vẫn biểu đạt một nỗi cô đơn rất rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho nội dung tư tưởng được tỏ rõ ra bằng hình thức nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biểu đạt Trang trọng, học thuật, nhấn mạnh việc chuyển hóa tư tưởng thành hình thức. Ví dụ: Chị gửi email để biểu đạt mong muốn đổi lịch làm.
diễn đạt Trung tính, phổ biến trong giao tiếp và văn viết, nhấn mạnh việc truyền tải ý tưởng, cảm xúc một cách rõ ràng. Ví dụ: Anh ấy diễn đạt ý tưởng rất mạch lạc.
bày tỏ Trung tính, thường dùng để thể hiện cảm xúc, quan điểm cá nhân một cách trực tiếp. Ví dụ: Cô ấy bày tỏ sự đồng tình với quyết định.
thể hiện Trung tính, phổ biến, dùng để làm rõ một điều gì đó ra bên ngoài, có thể là ý tưởng, cảm xúc, hoặc khả năng. Ví dụ: Bức tranh thể hiện nỗi buồn sâu sắc của người nghệ sĩ.
che giấu Trung tính, dùng để giấu đi điều gì đó không muốn người khác biết hoặc thấy. Ví dụ: Anh ta cố gắng che giấu sự thật.
giấu kín Trung tính, nhấn mạnh việc giữ bí mật hoàn toàn, không để lộ ra ngoài. Ví dụ: Cô ấy giấu kín nỗi lòng mình suốt bao năm.
kìm nén Trung tính, thường dùng để giữ lại, không cho cảm xúc, hành động bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy kìm nén sự tức giận để giữ bình tĩnh.
ẩn giấu Trung tính, thường dùng cho những điều trừu tượng, khó thấy, hoặc cố tình không bộc lộ ra. Ví dụ: Trong lời nói của anh ấy ẩn giấu nhiều ý nghĩa sâu xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nói" hoặc "trình bày".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc truyền tải thông tin hoặc ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để miêu tả cách tác giả thể hiện cảm xúc, ý tưởng qua tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc truyền đạt thông tin kỹ thuật hoặc chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác trong văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "nói" hoặc "trình bày".
  • Thích hợp trong các bài viết học thuật, báo cáo hoặc phân tích văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biểu lộ"; "biểu đạt" nhấn mạnh vào việc truyền tải ý tưởng, trong khi "biểu lộ" thường liên quan đến cảm xúc.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biểu đạt ý kiến", "biểu đạt cảm xúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (ý kiến, cảm xúc), trạng từ (rõ ràng, mạnh mẽ).