Biểu hiện
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hiện rõ hoặc làm hiện rõ ra bên ngoài (nói về cái nội dung trừu tượng bên trong).
Ví dụ:
Anh biểu hiện sự tôn trọng bằng cách lắng nghe trọn vẹn.
2.
động từ
Làm cho thấy rõ bằng phương tiện nghệ thuật.
Ví dụ:
Tác phẩm biểu hiện nỗi ám ảnh chiến tranh bằng cấu trúc đứt đoạn.
3.
danh từ
Cái biểu hiện ra ở bên ngoài.
Ví dụ:
Vẻ mặt bình thản là biểu hiện của nội lực đã rèn luyện.
Nghĩa 1: Hiện rõ hoặc làm hiện rõ ra bên ngoài (nói về cái nội dung trừu tượng bên trong).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh biểu hiện niềm vui bằng nụ cười tươi.
- Em bé biểu hiện sự sợ hãi khi ôm chặt tay mẹ.
- Cô bạn biểu hiện sự quan tâm khi hỏi thăm bạn ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy biểu hiện sự tự tin qua cách nhìn thẳng và nói rành mạch.
- Khi bị góp ý, bạn Lan biểu hiện thái độ cầu thị chứ không đôi co.
- Trong giờ thể dục, tinh thần đồng đội biểu hiện qua việc mọi người chờ nhau về đích.
3
Người trưởng thành
- Anh biểu hiện sự tôn trọng bằng cách lắng nghe trọn vẹn.
- Có những ngày mệt mỏi biểu hiện thành im lặng kéo dài, chẳng cần lời than.
- Lòng tự trọng đôi khi biểu hiện bằng việc biết nói không đúng lúc cần thiết.
- Tình yêu chín chắn biểu hiện qua sự kiên nhẫn hơn là những lời hứa bay bổng.
Nghĩa 2: Làm cho thấy rõ bằng phương tiện nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh biểu hiện niềm vui của ngày hội làng.
- Bài hát biểu hiện tình cảm yêu quê hương.
- Vở kịch rối biểu hiện tình bạn qua các nhân vật đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim biểu hiện nỗi cô đơn bằng những khuôn hình dài và ít lời thoại.
- Bài thơ biểu hiện nỗi nhớ bằng nhịp điệu chậm và hình ảnh mưa bụi.
- Bức tượng gỗ biểu hiện sức mạnh qua những đường chạm dứt khoát.
3
Người trưởng thành
- Tác phẩm biểu hiện nỗi ám ảnh chiến tranh bằng cấu trúc đứt đoạn.
- Gam màu lạnh biểu hiện bi kịch nội tâm hiệu quả hơn nhiều lời thuyết minh.
- Nhạc cụ dân tộc khi hòa tấu có thể biểu hiện chiều sâu văn hóa bản địa.
- Một khung hình tĩnh đôi lúc biểu hiện sự hỗn loạn mạnh hơn cả chuỗi cảnh ồn ào.
Nghĩa 3: Cái biểu hiện ra ở bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Nụ cười là biểu hiện của niềm vui.
- Mặt đỏ là biểu hiện khi chạy nhanh.
- Cái ôm là biểu hiện của tình yêu thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc tránh ánh mắt là biểu hiện của sự ngại ngùng.
- Sự chần chừ thường là biểu hiện của thiếu quyết đoán.
- Những bình luận tích cực là biểu hiện của sự hài lòng.
3
Người trưởng thành
- Vẻ mặt bình thản là biểu hiện của nội lực đã rèn luyện.
- Nhịp thở dồn dập là biểu hiện cho trạng thái căng thẳng.
- Thói quen đến đúng giờ là biểu hiện của kỷ luật tự thân.
- Sự lắng nghe kiên nhẫn là biểu hiện của tôn trọng thực chất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái của con người, ví dụ như "biểu hiện sự vui mừng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng, xu hướng hoặc kết quả nghiên cứu, ví dụ "biểu hiện của sự thay đổi khí hậu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cách mà nghệ sĩ thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc qua tác phẩm, ví dụ "biểu hiện của nỗi buồn trong tranh".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả các hiện tượng khoa học hoặc kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong văn viết hơn.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả sự thể hiện rõ ràng của một trạng thái hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt một cách cụ thể hơn, có thể thay bằng từ "thể hiện" hoặc "bộc lộ" tùy ngữ cảnh.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "biểu hiện rõ ràng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "thể hiện", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Biểu hiện" thường mang tính khách quan hơn so với "bộc lộ".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Biểu hiện" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Biểu hiện" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "biểu hiện" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "biểu hiện" thường kết hợp với các danh từ chỉ nội dung trừu tượng. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái.
