Biểu thị
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ ra cho thấy, cho biết.
Ví dụ:
Bảng giá biểu thị mức phí hiện hành.
Nghĩa: Tỏ ra cho thấy, cho biết.
1
Học sinh tiểu học
- Bản đồ biểu thị đường đi đến trường.
- Nét mặt bạn Lan biểu thị niềm vui.
- Đèn xanh biểu thị được phép qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biểu đồ cột biểu thị sự thay đổi nhiệt độ theo tháng.
- Cách bạn ấy im lặng biểu thị thái độ không đồng ý.
- Dấu hiệu trên bao bì biểu thị sản phẩm dễ vỡ, cần nhẹ tay.
3
Người trưởng thành
- Bảng giá biểu thị mức phí hiện hành.
- Ánh nhìn của anh biểu thị sự trân trọng, dù lời nói rất ít.
- Nếp nhăn nơi khóe mắt biểu thị những năm tháng đã qua.
- Việc ký tên muộn biểu thị một sự chần chừ mà ai cũng nhận ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra cho thấy, cho biết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biểu thị | Diễn tả việc làm cho một điều gì đó (thường là trừu tượng như ý nghĩa, mối quan hệ, cảm xúc) trở nên rõ ràng, dễ nhận biết thông qua dấu hiệu, hành động hoặc biểu tượng. Mang sắc thái trung tính, hơi trang trọng. Ví dụ: Bảng giá biểu thị mức phí hiện hành. |
| thể hiện | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cảm xúc đến ý tưởng, hành động. Ví dụ: Anh ấy thể hiện sự quan tâm bằng những hành động nhỏ. |
| che giấu | Trung tính, phổ biến, thường mang ý nghĩa có chủ đích làm cho người khác không biết, không thấy. Ví dụ: Cô ấy cố gắng che giấu nỗi buồn của mình. |
| kìm nén | Trung tính, thường dùng để chỉ việc cố giữ lại, không cho bộc lộ ra ngoài (thường là tình cảm, cảm xúc). Ví dụ: Anh ấy kìm nén cơn giận dữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn đạt ý nghĩa rõ ràng, chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo ra sự trang trọng hoặc nhấn mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự thể hiện hoặc minh họa một khái niệm, dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự rõ ràng và cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thể hiện".
- Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thể hiện" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Đảm bảo rằng từ này phù hợp với mức độ trang trọng của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biểu thị sự đồng ý", "biểu thị cảm xúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự đồng ý, cảm xúc), phó từ (rõ ràng, mạnh mẽ) và trạng từ (nhanh chóng, chậm rãi).
