Chứng tỏ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ cho thấy một cách có căn cứ.
Ví dụ: Kết quả rõ ràng, chứng tỏ kế hoạch đi đúng hướng.
Nghĩa: Tỏ cho thấy một cách có căn cứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Điểm kiểm tra tốt chứng tỏ bạn đã chăm học.
  • Chậu cây xanh tươi chứng tỏ em tưới nước đều.
  • Bé xin lỗi ngay, chứng tỏ bé hiểu lỗi của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đến đúng hẹn, chứng tỏ bạn tôn trọng lời hứa.
  • Số liệu trong báo cáo tăng đều, chứng tỏ nhóm làm việc hiệu quả.
  • Bạn bình tĩnh trước áp lực, chứng tỏ bạn đã luyện tập kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Kết quả rõ ràng, chứng tỏ kế hoạch đi đúng hướng.
  • Anh im lặng lắng nghe, chứng tỏ anh coi trọng cuộc trò chuyện hơn là phần thắng.
  • Những vết chai trên tay chứng tỏ quãng thời gian lao động bền bỉ của chị.
  • Việc quay lại từ đầu, dù mệt, chứng tỏ ta chưa hết niềm tin vào chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ cho thấy một cách có căn cứ.
Từ đồng nghĩa:
chứng minh xác chứng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứng tỏ trung tính, dùng rộng trong nói/viết, sắc thái khẳng định có cơ sở Ví dụ: Kết quả rõ ràng, chứng tỏ kế hoạch đi đúng hướng.
chứng minh mạnh, trang trọng/học thuật, nhấn vào lập luận và bằng chứng Ví dụ: Số liệu này chứng minh giả thuyết là đúng.
xác chứng mạnh, trang trọng, thiên về xác nhận có chứng cứ (ít dùng, văn bản) Ví dụ: Tài liệu lưu trữ xác chứng lời khai của nhân chứng.
phủ nhận trung tính, trang trọng; bác bỏ điều được nêu Ví dụ: Báo cáo đã phủ nhận tin đồn thất thiệt.
bác bỏ mạnh, tranh luận; phủ định kèm lập luận Ví dụ: Thí nghiệm mới bác bỏ kết luận trước đây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khẳng định hoặc bảo vệ quan điểm cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày luận điểm hoặc kết quả nghiên cứu có căn cứ rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để xác nhận tính đúng đắn của một giả thuyết hoặc kết quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, có căn cứ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần khẳng định điều gì đó có căn cứ rõ ràng.
  • Tránh dùng khi không có bằng chứng cụ thể để hỗ trợ.
  • Thường đi kèm với các bằng chứng hoặc lý lẽ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chứng minh"; "chứng tỏ" thường ít trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không cung cấp đủ căn cứ khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, cần có sự chuẩn bị về lý lẽ hoặc bằng chứng trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chứng tỏ sự thật", "chứng tỏ khả năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề để bổ sung ý nghĩa, ví dụ: "chứng tỏ điều gì", "chứng tỏ rằng...".