Phản ánh
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trình bày với cấp có trách nhiệm những tin tức về hiện thực khách quan với những diễn biến của nó.
Ví dụ:
Tôi đã phản ánh với ban quản lý tòa nhà về thang máy hay kẹt.
2.
động từ
Tái hiện những đặc trưng, thuộc tính, quan hệ của một đối tượng nào đó.
Ví dụ:
Con số doanh thu phản ánh sức khỏe của doanh nghiệp.
Nghĩa 1: Trình bày với cấp có trách nhiệm những tin tức về hiện thực khách quan với những diễn biến của nó.
1
Học sinh tiểu học
- Em phản ánh với cô giáo việc bóng đèn lớp bị nhấp nháy.
- Bạn lớp trưởng lên văn phòng phản ánh sân trường bị trơn sau mưa.
- Bố mẹ đến trường phản ánh cổng phụ mở quá muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trực nhật phản ánh với thầy quản sinh tình trạng rác đọng ở cuối hành lang.
- Bạn ấy mạnh dạn phản ánh với cô chủ nhiệm về lịch kiểm tra dồn dập, xin sắp xếp lại.
- Lớp trưởng ghi biên bản và phản ánh cho nhà trường việc loa phát thanh trục trặc khi chào cờ.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã phản ánh với ban quản lý tòa nhà về thang máy hay kẹt.
- Cư dân họp chung cư để phản ánh mức phí gửi xe tăng đột ngột, đề nghị minh bạch cách tính.
- Phóng viên phản ánh kịp thời tình trạng kẹt xe kéo dài, giúp cơ quan chức năng điều tiết.
- Khách hàng gửi email phản ánh chất lượng dịch vụ giảm sút, mong được giải quyết thấu đáo.
Nghĩa 2: Tái hiện những đặc trưng, thuộc tính, quan hệ của một đối tượng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt hồ phẳng lặng phản ánh bóng mây trắng.
- Bức tranh phản ánh cảnh đồng lúa chín vàng.
- Nhật ký của tớ phản ánh những việc vui buồn ở lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khảo sát nhỏ của lớp phản ánh thói quen đọc sách của học sinh trong trường.
- Bài thơ lục bát phản ánh vẻ hiền hòa của làng quê Bắc Bộ.
- Số liệu điểm danh phản ánh sự chuyên cần của từng tổ.
3
Người trưởng thành
- Con số doanh thu phản ánh sức khỏe của doanh nghiệp.
- Một lọ nước hoa khéo léo phản ánh gu thẩm mỹ của người dùng hơn cả lời nói.
- Nền gạch bông cũ kỹ phản ánh ký ức của căn nhà qua từng vết mòn.
- Tác phẩm điện ảnh phản ánh những mối quan hệ chồng chéo trong xã hội đô thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trình bày với cấp có trách nhiệm những tin tức về hiện thực khách quan với những diễn biến của nó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phản ánh | Trung tính, mang tính báo cáo, thông tin chính thức. Ví dụ: Tôi đã phản ánh với ban quản lý tòa nhà về thang máy hay kẹt. |
| báo cáo | Trung tính, trang trọng, mang tính thông tin. Ví dụ: Anh ấy báo cáo tình hình công việc lên cấp trên. |
| tường trình | Trang trọng, chi tiết, mang tính báo cáo. Ví dụ: Cảnh sát tường trình lại vụ việc cho cấp trên. |
| che giấu | Tiêu cực, mang tính cố ý. Ví dụ: Họ cố gắng che giấu thông tin quan trọng. |
| giấu giếm | Tiêu cực, mang tính bí mật. Ví dụ: Anh ta giấu giếm sự thật về vụ việc. |
Nghĩa 2: Tái hiện những đặc trưng, thuộc tính, quan hệ của một đối tượng nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phản ánh | Trung tính, mang tính mô tả, thể hiện bản chất. Ví dụ: Con số doanh thu phản ánh sức khỏe của doanh nghiệp. |
| thể hiện | Trung tính, mang tính biểu đạt. Ví dụ: Bức tranh thể hiện rõ nét văn hóa truyền thống. |
| mô tả | Trung tính, mang tính miêu tả. Ví dụ: Tác phẩm mô tả chân thực cuộc sống của người dân. |
| tái hiện | Trung tính, mang tính phục dựng. Ví dụ: Bộ phim tái hiện thành công bối cảnh lịch sử. |
| bóp méo | Tiêu cực, mang tính xuyên tạc. Ví dụ: Thông tin bị bóp méo, không phản ánh đúng sự thật. |
| xuyên tạc | Tiêu cực, mang tính cố ý làm sai lệch. Ví dụ: Họ xuyên tạc lịch sử để phục vụ mục đích riêng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày thông tin, dữ liệu hoặc hiện tượng một cách khách quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cách tác phẩm thể hiện hiện thực hoặc tâm tư của tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ việc trình bày dữ liệu hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày thông tin một cách trung thực và chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc cá nhân hoặc ý kiến chủ quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc hiện tượng được phản ánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "miêu tả" hoặc "trình bày" khi không chú ý đến tính khách quan.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản ánh sự thật", "phản ánh tình hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ (như "sự thật", "tình hình"), hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
