Ghi nhận
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thừa nhận, công nhận và ghi lại để làm bằng.
Ví dụ:
Công ty ghi nhận đóng góp của anh trong báo cáo tổng kết.
Nghĩa: Thừa nhận, công nhận và ghi lại để làm bằng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo ghi nhận nỗ lực của tớ vào sổ khen.
- Chú bảo vệ ghi nhận biển số xe trong sổ trực.
- Cả lớp vỗ tay khi cô ghi nhận bạn Minh tiến bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức ghi nhận ý tưởng của nhóm và lưu vào biên bản.
- Trọng tài ghi nhận kết quả ngay sau khi trận đấu kết thúc.
- Cô chủ nhiệm ghi nhận thái độ cầu thị của bạn và báo với lớp.
3
Người trưởng thành
- Công ty ghi nhận đóng góp của anh trong báo cáo tổng kết.
- Tôi ghi nhận thiện chí của chị, dù quyết định cuối cùng còn phải chờ.
- Biên bản hôm nay phải ghi nhận đầy đủ các thỏa thuận miệng để tránh hiểu lầm.
- Lịch sử sẽ ghi nhận những lựa chọn dũng cảm, dù lúc này chúng còn gây tranh cãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc công nhận và lưu lại thông tin hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo, biên bản để xác nhận thông tin chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác nhận và lưu lại thông tin một cách chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "nhớ" hoặc "ghi lại" nếu không cần trang trọng.
- Thường đi kèm với các sự kiện, thông tin quan trọng cần lưu trữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ghi lại" nhưng "ghi nhận" mang tính công nhận và chính thức hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghi nhận ý kiến", "ghi nhận kết quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ý kiến, kết quả), trạng từ (đã, đang), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).
