Cộng hưởng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). (Hiện tượng một hệ được kích thích) dao động với biên độ rất lớn khi tần số của dao động kích thích bằng hoặc gần bằng tần số của dao động riêng của hệ.
Ví dụ: Chiếc máy giặt rung dữ khi tần số quay trùng với tần số riêng, đó là cộng hưởng.
Nghĩa: (hoặc danh từ). (Hiện tượng một hệ được kích thích) dao động với biên độ rất lớn khi tần số của dao động kích thích bằng hoặc gần bằng tần số của dao động riêng của hệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Âm thanh từ chiếc loa làm cái ly trên bàn rung mạnh vì bị cộng hưởng.
  • Trên xích đu, bạn đẩy đều nhịp đúng lúc thì ghế đu vọt cao do cộng hưởng.
  • Chiếc cầu nhỏ rung lắc dữ dội khi nhiều người bước đều nhịp, tạo hiện tượng cộng hưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi mình huýt sáo đúng cao độ của chai thủy tinh, không khí trong chai cộng hưởng và vang lên một nốt rõ ràng.
  • Nếu kích thích chiếc thước kẹp ở tần số riêng của nó, biên độ rung tăng vọt vì xảy ra cộng hưởng.
  • Trong phòng thí nghiệm, con lắc lò xo đáp lại mạnh nhất khi tần số tác động trùng với tần số riêng, biểu hiện cộng hưởng rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc máy giặt rung dữ khi tần số quay trùng với tần số riêng, đó là cộng hưởng.
  • Những cây cầu treo được thiết kế để tránh nhịp bước đều của đoàn người, vì cộng hưởng có thể khuếch đại rung lắc ngoài dự tính.
  • Khi âm thanh quét qua đúng cao độ, màng trống bừng lên như có ai đánh, dấu hiệu của cộng hưởng trong không khí và mặt trống.
  • Trong kỹ thuật, cộng hưởng vừa là công cụ khuếch đại tín hiệu, vừa là rủi ro phải kiểm soát, bởi chỉ một trùng khớp tần số cũng đủ đẩy biên độ vượt ngưỡng an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật hoặc các bài báo về vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự tương tác mạnh mẽ giữa các yếu tố.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong vật lý, kỹ thuật âm thanh và các ngành liên quan đến dao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng vật lý hoặc khi cần diễn đạt sự tương tác mạnh mẽ giữa các yếu tố trong một hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến dao động hoặc tương tác mạnh mẽ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tương tác khác như "tương tác" hoặc "phản ứng".
  • Khác biệt với "tương tác" ở chỗ "cộng hưởng" nhấn mạnh vào sự gia tăng biên độ dao động.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh vật lý hoặc ẩn dụ mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ hoặc danh từ, có thể làm vị ngữ khi là động từ hoặc chủ ngữ khi là danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ; khi là danh từ, có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động; khi là danh từ, có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái.