Biên độ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trị số lớn nhất mà một đại lượng biến thiên tuần hoàn có thể đạt trong một nửa chu kì.
Ví dụ:
Biên độ dao động của cây cầu được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn.
Nghĩa: Trị số lớn nhất mà một đại lượng biến thiên tuần hoàn có thể đạt trong một nửa chu kì.
1
Học sinh tiểu học
- Cái xích đu này có biên độ lớn, nó bay lên rất cao.
- Khi bạn nói to, biên độ của âm thanh sẽ lớn hơn.
- Quả bóng nảy lên với biên độ cao nhất rồi từ từ giảm xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biên độ dao động của con lắc phụ thuộc vào lực đẩy ban đầu.
- Trong âm nhạc, biên độ sóng âm quyết định độ lớn của âm thanh mà chúng ta nghe được.
- Sự thay đổi biên độ nhiệt độ giữa ngày và đêm ở sa mạc rất lớn.
3
Người trưởng thành
- Biên độ dao động của cây cầu được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn.
- Cuộc sống đôi khi cũng có những biên độ cảm xúc rất lớn, từ niềm vui tột độ đến nỗi buồn sâu thẳm.
- Thị trường chứng khoán đang trải qua một giai đoạn với biên độ biến động khá lớn, đòi hỏi nhà đầu tư phải thận trọng.
- Để đạt được sự bình yên, ta cần học cách chấp nhận và điều hòa những biên độ thăng trầm của số phận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong vật lý, kỹ thuật điện tử và âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý hoặc kỹ thuật liên quan đến dao động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "tần số" hoặc "chu kỳ".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biên độ dao động", "biên độ tín hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "biên độ lớn", "tăng biên độ".
