Phân chia

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chia thành nhiều phần, giao cho từng người, từng đơn vị.
Ví dụ: Quản lý phân chia công việc cho từng nhân sự.
2.
động từ
Chia ra thành nhiều bộ phận hoặc nhiều giai đoạn.
Ví dụ: Kế hoạch được phân chia theo giai đoạn rõ ràng.
Nghĩa 1: Chia thành nhiều phần, giao cho từng người, từng đơn vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô phân chia bánh để mỗi bạn một phần.
  • Bạn lớp trưởng phân chia vở cho từng bạn trong tổ.
  • Mẹ phân chia trái cây, ai cũng được phần bằng nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng phân chia nhiệm vụ rõ ràng để mọi người biết mình làm gì.
  • Cô thủ thư phân chia sách theo lớp để tiện phát cho học sinh.
  • Ban tổ chức phân chia ghế theo danh sách, khỏi chen lấn.
3
Người trưởng thành
  • Quản lý phân chia công việc cho từng nhân sự.
  • Trong gia đình, chúng tôi phân chia việc nhà theo sở trường, để ai cũng thấy công bằng.
  • Nhà hảo tâm phân chia phần quà cẩn thận, sợ thiếu ai một gói cũng áy náy.
  • Muốn đội bóng vận hành trơn tru, phải phân chia vai trò rành mạch, không chồng chéo.
Nghĩa 2: Chia ra thành nhiều bộ phận hoặc nhiều giai đoạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo phân chia bài học thành từng phần dễ hiểu.
  • Con sâu phân chia thân thành nhiều đốt, nhìn rõ từng khúc.
  • Chúng mình phân chia thời gian học và chơi cho hợp lý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà khoa học phân chia thí nghiệm thành các bước để kiểm soát lỗi.
  • Nhà văn phân chia chương hồi, dẫn người đọc đi dần qua câu chuyện.
  • Huấn luyện viên phân chia buổi tập thành khởi động, kỹ thuật và thả lỏng.
3
Người trưởng thành
  • Kế hoạch được phân chia theo giai đoạn rõ ràng.
  • Thị trường thường được phân chia thành các phân khúc, mỗi phân khúc cần một chiến lược.
  • Lịch sử đô thị có thể phân chia theo các đợt mở rộng, nhìn vào bản đồ là thấy nhịp phát triển.
  • Trong dự án, phân chia cấu phần ngay từ đầu giúp kiểm soát rủi ro và tiến độ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chia thành nhiều phần, giao cho từng người, từng đơn vị.
Từ đồng nghĩa:
chia phân bổ phân phát
Từ trái nghĩa:
gộp tập hợp
Từ Cách sử dụng
phân chia Hành động chia nhỏ và phân bổ, thường mang tính tổ chức, công bằng hoặc theo quy định. Ví dụ: Quản lý phân chia công việc cho từng nhân sự.
chia Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đơn giản đến phức tạp. Ví dụ: Chia đều phần quà cho mọi người.
phân bổ Trang trọng, mang tính hành chính, chỉ sự sắp xếp, phân phối theo kế hoạch. Ví dụ: Phân bổ ngân sách cho các dự án.
phân phát Trung tính đến trang trọng, chỉ hành động phát ra, phân phối vật phẩm. Ví dụ: Phân phát tài liệu cho học sinh.
gộp Trung tính, chỉ hành động nhập nhiều thứ thành một. Ví dụ: Gộp các khoản chi tiêu lại.
tập hợp Trung tính, chỉ hành động thu gom, gom lại thành một nhóm, một khối. Ví dụ: Tập hợp ý kiến của mọi người.
Nghĩa 2: Chia ra thành nhiều bộ phận hoặc nhiều giai đoạn.
Từ đồng nghĩa:
chia tách phân tách
Từ trái nghĩa:
gộp hợp nhất
Từ Cách sử dụng
phân chia Hành động tách rời một tổng thể thành các phần nhỏ hơn hoặc các bước tuần tự, mang tính phân tích hoặc cấu trúc. Ví dụ: Kế hoạch được phân chia theo giai đoạn rõ ràng.
chia Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đơn giản đến phức tạp. Ví dụ: Chia bài toán thành nhiều bước nhỏ.
tách Trung tính, chỉ hành động làm rời ra, không còn dính liền. Ví dụ: Tách riêng từng loại rác.
phân tách Trang trọng, mang tính phân tích, chỉ sự chia nhỏ để nghiên cứu hoặc xử lý. Ví dụ: Phân tách dữ liệu thành các nhóm.
gộp Trung tính, chỉ hành động nhập nhiều thứ thành một. Ví dụ: Gộp các giai đoạn lại thành một.
hợp nhất Trang trọng, chỉ hành động kết hợp nhiều đơn vị, bộ phận thành một thể thống nhất. Ví dụ: Hợp nhất hai công ty thành một.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chia sẻ công việc, trách nhiệm hoặc tài sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quá trình tổ chức, phân bổ nguồn lực hoặc thời gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc phân tách các phần trong quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý chia nhỏ hoặc phân bổ một cách có tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc nghệ thuật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được phân chia như "công việc", "tài sản".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chia sẻ" khi nói về việc phân bổ tài nguyên.
  • Khác biệt với "chia cắt" ở chỗ "phân chia" không mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân chia công việc", "phân chia thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.