Lồng ghép

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nối vào, đưa vào cho khớp với nhau, làm thành một chỉnh thể.
Ví dụ: Tôi lồng ghép yêu cầu mới vào kế hoạch hiện tại.
Nghĩa: Nối vào, đưa vào cho khớp với nhau, làm thành một chỉnh thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô lồng ghép trò chơi vào bài học để giờ học vui hơn.
  • Cô giáo lồng ghép bài hát vào tiết kể chuyện để chúng em dễ nhớ.
  • Bạn Lan lồng ghép hình vẽ vào bài tập làm văn cho sinh động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em lồng ghép số liệu vào bài thuyết trình để lập luận thuyết phục hơn.
  • Thầy dạy sử khéo lồng ghép câu chuyện đời thường để bài học bớt khô khan.
  • Bạn biên soạn video, lồng ghép nhạc nền với hình ảnh để tạo cảm xúc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lồng ghép yêu cầu mới vào kế hoạch hiện tại.
  • Chị ấy lồng ghép phản hồi của khách hàng vào bản thiết kế, nên sản phẩm liền mạch hơn.
  • Trong bài viết, anh khéo lồng ghép dẫn chứng với trải nghiệm cá nhân để lập luận có hồn.
  • Chúng ta cần lồng ghép mục tiêu dài hạn vào các bước ngắn hạn để đội ngũ đi cùng một hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nối vào, đưa vào cho khớp với nhau, làm thành một chỉnh thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tách rời
Từ Cách sử dụng
lồng ghép Diễn tả hành động đưa các yếu tố khác nhau vào một cấu trúc lớn hơn một cách có chủ đích, tạo thành một thể thống nhất. Ví dụ: Tôi lồng ghép yêu cầu mới vào kế hoạch hiện tại.
tích hợp Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, giáo dục, quản lý. Ví dụ: Chương trình học cần tích hợp nhiều kỹ năng mềm.
tách rời Trung tính, diễn tả hành động chia cắt, không còn gắn bó. Ví dụ: Các bộ phận bị tách rời khỏi hệ thống chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc kết hợp các yếu tố khác nhau vào một tổng thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả sự kết hợp tinh tế giữa các yếu tố nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ việc tích hợp các yếu tố hoặc dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố khác nhau.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc khi có từ đơn giản hơn phù hợp.
  • Thường dùng trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "kết hợp" hoặc "tích hợp"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lồng ghép nội dung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nội dung, thông tin), trạng từ (khéo léo, tinh tế).