Đao
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ph). (Củ đao, nói tắt). Dong riềng.
2.
danh từ
Dao to dùng làm binh khí thời xưa.
Ví dụ:
Ông ta đeo đao bên hông như dấu hiệu quyền lực.
3.
danh từ
Phần xây cong lên như hình lưỡi đao ở góc mái nhà làm theo kiểu cổ.
Ví dụ:
Chiếc đao ở góc mái định hình cả dáng dấp ngôi nhà cổ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ph). (Củ đao, nói tắt). Dong riềng.
Nghĩa 2: Dao to dùng làm binh khí thời xưa.
Nghĩa 3: Phần xây cong lên như hình lưỡi đao ở góc mái nhà làm theo kiểu cổ.
Từ đồng nghĩa:
đầu đao
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đao | Chuyên ngành, trang trọng, dùng trong kiến trúc cổ, văn học miêu tả. Ví dụ: Chiếc đao ở góc mái định hình cả dáng dấp ngôi nhà cổ. |
| đầu đao | Chuyên ngành, trang trọng, dùng trong kiến trúc cổ. Ví dụ: Những mái đình cong vút với đầu đao chạm khắc tinh xảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kiến trúc cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc cổ và nghiên cứu lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ kính, trang trọng khi nói về binh khí hoặc kiến trúc.
- Trong văn chương, từ này có thể mang tính biểu tượng, gợi hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử, kiến trúc cổ hoặc trong ngữ cảnh văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn với nghĩa khác.
- Đặc biệt chú ý khi sử dụng trong các bài viết học thuật về lịch sử hoặc kiến trúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dao" (dụng cụ cắt gọt) trong giao tiếp hàng ngày.
- Khác biệt với "đao" trong "củ đao" (dong riềng), cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây đao", "lưỡi đao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đao sắc"), động từ ("cầm đao"), hoặc lượng từ ("một cây đao").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
