Nhánh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây hoặc củ con mới sinh ra thêm từ gốc.
Ví dụ: Gốc chuối đẻ nhánh đều, vườn nhanh kín.
2.
danh từ
Cành nhỏ và mềm mọc ra từ thân hay từ cành lớn.
Ví dụ: Nhánh tre mềm quệt vào vai nghe mát rượi.
3.
danh từ
Cái nhỏ hơn, phân ra từ cái chính, nhưng vẫn nối liền với cái chính.
Ví dụ: Dự án được chia thành các nhánh công việc rõ ràng.
Nghĩa 1: Cây hoặc củ con mới sinh ra thêm từ gốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây khoai tây ra nhiều nhánh con quanh gốc.
  • Bụi chuối vừa đẻ thêm một nhánh non.
  • Cây xương rồng có nhánh mới mọc sát gốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bụi sả tách nhánh từ gốc, trông vườn xanh rì.
  • Sau mùa mưa, gốc mía bật lên mấy nhánh non mập mạp.
  • Người nông dân chiết một nhánh cây từ gốc để trồng sang luống khác.
3
Người trưởng thành
  • Gốc chuối đẻ nhánh đều, vườn nhanh kín.
  • Đời sống của đất tốt đẩy mầm lên, từng nhánh con bấu vào ánh sáng.
  • Từ một gốc giống khỏe, những nhánh sinh sôi là lời hứa cho mùa sau.
  • Giữa ruộng, cây mẹ đứng lặng, các nhánh con quây quần như một mái nhà.
Nghĩa 2: Cành nhỏ và mềm mọc ra từ thân hay từ cành lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim đậu trên một nhánh non.
  • Em nhẹ nhàng buộc ruy băng vào nhánh cây.
  • Gió lay, nhánh bàng rung rinh trước cửa lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, sương đọng trên từng nhánh phượng mỏng như thủy tinh.
  • Bạn ấy cài lá thư vào một nhánh bằng lăng ngoài cửa sổ.
  • Mỗi nhánh non vươn ra, sân trường như rộng thêm một chút.
3
Người trưởng thành
  • Nhánh tre mềm quệt vào vai nghe mát rượi.
  • Trên con đường cũ, một nhánh bàng chìa xuống, chạm khẽ mái tóc người qua.
  • Có những nhánh cây non chịu gió đầu mùa để thân lớn lên vững hơn.
  • Đêm về, bóng đèn hắt xuống, từng nhánh lá viết những con chữ lặng thầm lên vách.
Nghĩa 3: Cái nhỏ hơn, phân ra từ cái chính, nhưng vẫn nối liền với cái chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường này có một nhánh rẽ vào làng.
  • Con sông tách ra một nhánh chảy quanh cánh đồng.
  • Em chọn nhánh nhỏ để đi tới thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ đề tài chung, nhóm bạn mở thêm một nhánh nghiên cứu về môi trường lớp học.
  • Dòng kênh có nhánh phụ dẫn nước vào ruộng lúa.
  • Truyện tách thành nhiều nhánh sự kiện nhưng vẫn quay về mâu thuẫn chính.
3
Người trưởng thành
  • Dự án được chia thành các nhánh công việc rõ ràng.
  • Cuộc đời đôi khi mở ra một nhánh rẽ, và ta phải tự chọn hướng đi.
  • Trong mạng lưới quan hệ, mỗi nhánh liên kết lại đưa ta tới một cơ hội khác.
  • Bản kế hoạch giữ trục chính vững, nhưng các nhánh triển khai cần linh hoạt theo thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các phần nhỏ của cây cối hoặc các phần nhỏ hơn của một tổ chức, nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các phân nhánh của một tổ chức, hệ thống hoặc cấu trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phân chia, phát triển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, thực vật học để chỉ các phần của cây hoặc trong quản lý để chỉ các đơn vị nhỏ hơn trong một tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết trang trọng.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh hàng ngày và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ sự phân chia hoặc phát triển từ một nguồn gốc chung.
  • Tránh dùng khi không có sự liên kết rõ ràng với cái chính.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "nhánh cây", "nhánh sông".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cành" khi chỉ các phần của cây, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chi nhánh" khi nói về tổ chức, "chi nhánh" thường chỉ đơn vị có tính độc lập hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhánh cây", "nhánh sông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "lớn") và động từ (như "mọc", "cắt").