Đóm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). (Con) đom đóm (nói tắt).
2.
danh từ
Tre, nứa khô chẻ mỏng, dùng để châm lửa.
Ví dụ: Anh dùng đóm mồi lửa trong căn bếp gió lùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con đom đóm trong các cuộc trò chuyện thông thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tự nhiên hoặc văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc gợi nhớ về tuổi thơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi nói về con đom đóm.
  • Phong cách dân dã, giản dị khi nói về tre, nứa khô.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi hoặc khi nói về các vật liệu truyền thống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • "Đóm" có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh, nên cần xác định rõ ý nghĩa khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đom đóm" nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đom đóm" ở chỗ "đóm" có thể chỉ vật liệu tre, nứa khô.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đóm lửa", "đóm tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "đóm sáng", "đóm cháy", "một đóm".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới