Lập loè
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có ánh sáng phát ra từ điểm nhỏ, khi loé lên khi mờ đi, lúc ẩn lúc hiện, liên tiếp.
Ví dụ:
Ánh đèn cuối ngõ lập loè trong mưa.
Nghĩa: Có ánh sáng phát ra từ điểm nhỏ, khi loé lên khi mờ đi, lúc ẩn lúc hiện, liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Đom đóm lập loè trên bãi cỏ tối.
- Bóng đèn ngoài hiên hỏng, cứ lập loè rồi tắt.
- Ngọn nến trong phòng lập loè khi gió lùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đêm cắm trại, ánh lửa bập bùng lập loè giữa vòng tròn bạn bè.
- Biển hiệu quán nhỏ lập loè khi điện chập chờn, nhìn xa cứ như đang nháy mắt.
- Qua cửa sổ tàu, những đèn đường lập loè lùi dần sau lưng.
3
Người trưởng thành
- Ánh đèn cuối ngõ lập loè trong mưa.
- Tàn thuốc lập loè giữa bóng tối, nói nhiều hơn cả lời đối thoại.
- Một ký ức cũ, như chiếc đèn hắt hiu, cứ lập loè mỗi khi đêm xuống.
- Ngoài khung cửa, biển hiệu cũ kỹ lập loè, thở dốc theo nhịp gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ánh sáng phát ra từ điểm nhỏ, khi loé lên khi mờ đi, lúc ẩn lúc hiện, liên tiếp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lập loè | Diễn tả ánh sáng yếu ớt, không ổn định, lúc sáng lúc tối, lúc ẩn lúc hiện một cách liên tục. Ví dụ: Ánh đèn cuối ngõ lập loè trong mưa. |
| chập chờn | Diễn tả ánh sáng không ổn định, lúc sáng lúc tối, lúc ẩn lúc hiện, mang sắc thái mơ hồ, yếu ớt. Ví dụ: Ngọn đèn dầu chập chờn trong đêm. |
| nhấp nháy | Diễn tả ánh sáng bật tắt liên tục, nhanh và đều đặn, thường dùng cho đèn tín hiệu hoặc vật phát sáng có chu kỳ. Ví dụ: Đèn tín hiệu giao thông nhấp nháy màu đỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng yếu, không ổn định, như ánh đèn xa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mơ hồ, bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác mờ ảo, không rõ ràng, thường mang tính nghệ thuật.
- Thường thuộc phong cách văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ánh sáng yếu, không ổn định, tạo cảm giác huyền ảo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác.
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ánh sáng khác như "lấp lánh" hay "nhấp nháy".
- Khác biệt ở chỗ "lập loè" thường chỉ ánh sáng yếu, không ổn định.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật hoặc không gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ánh sáng lập loè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ ánh sáng hoặc hiện tượng tự nhiên, ví dụ: "ánh sáng", "đèn".
