Đèn cầy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph.). Nến.
Ví dụ:
Người chủ quán đặt một cây đèn cầy trên bàn cho không gian ấm hơn.
Nghĩa: (ph.). Nến.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối mất điện, mẹ thắp một cây đèn cầy để cả nhà cùng đọc sách.
- Con cắm đèn cầy lên bánh sinh nhật và ước một điều vui.
- Bạn Lan che gió cho ngọn đèn cầy khỏi tắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong căn phòng yên tĩnh, ngọn đèn cầy cháy nhỏ, đủ sáng cho trang vở.
- Bạn thắp đèn cầy trên bàn học, mùi sáp thoảng nhẹ như gợi chuyện xưa.
- Ngọn đèn cầy lụi dần, bóng tường cũng thu nhỏ theo từng vệt sáng.
3
Người trưởng thành
- Người chủ quán đặt một cây đèn cầy trên bàn cho không gian ấm hơn.
- Đêm giỗ, tôi thắp đèn cầy, để ngọn lửa nhỏ dẫn lối ký ức trở về.
- Trong buổi cúp điện, cây đèn cầy đứng lặng, kiên nhẫn vá lại khoảng tối của căn nhà.
- Tiệc tối ngoài hiên, ánh đèn cầy rung rinh như nhịp thở của gió, khiến câu chuyện bỗng dịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Nến.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đèn cầy | Khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Người chủ quán đặt một cây đèn cầy trên bàn cho không gian ấm hơn. |
| nến | Trung tính, phổ biến, dùng ở mọi vùng miền, đặc biệt là miền Bắc và Trung. Ví dụ: Thắp nến mừng sinh nhật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nến".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí gần gũi, dân dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, thích hợp cho các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tạo không khí gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng "nến".
- Thường dùng ở miền Nam Việt Nam, ít phổ biến ở miền Bắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nến" trong các văn bản chính thức.
- "Đèn cầy" mang sắc thái địa phương, cần chú ý khi dùng ở các vùng khác.
- Để tự nhiên, nên dùng trong bối cảnh phù hợp với phong cách thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cây đèn cầy", "đèn cầy lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (thắp, tắt).
