Dầu hoả

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất lỏng cắt từ dầu mỏ, trong suốt, có mùi hôi, dễ cháy, thường dùng để thắp đèn, làm chất đốt.
Ví dụ: Đèn dầu hoả cháy dai nhưng ám mùi rất lâu trong nhà.
Nghĩa: Chất lỏng cắt từ dầu mỏ, trong suốt, có mùi hôi, dễ cháy, thường dùng để thắp đèn, làm chất đốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối mất điện, bà thắp đèn dầu hoả cho cả nhà học bài.
  • Chú bảo quản can dầu hoả cẩn thận vì nó rất dễ cháy.
  • Mùi dầu hoả trong kho làm em nhăn mặt vì khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vùng cao, nhiều nhà vẫn dùng dầu hoả để thắp sáng những đêm sương dày.
  • Ngọn đèn dầu hoả nhỏ mà giữ ấm cả góc bếp, xua đi cái tối nặng nề.
  • Thầy dặn không để dầu hoả gần bếp gas vì chỉ cần tia lửa là bén cháy.
3
Người trưởng thành
  • Đèn dầu hoả cháy dai nhưng ám mùi rất lâu trong nhà.
  • Nhìn can dầu hoả đặt cạnh chuồng gà, tôi chợt nhớ những đêm mất điện thời thơ ấu.
  • Người thợ đảo đều dầu hoả trong lò sưởi tạm, vừa làm vừa canh chừng ngọn lửa khỏi bùng to.
  • Trong mùi dầu hoả hăng hắc, câu chuyện cũ cháy âm ỉ như bấc đèn chưa tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất lỏng cắt từ dầu mỏ, trong suốt, có mùi hôi, dễ cháy, thường dùng để thắp đèn, làm chất đốt.
Từ đồng nghĩa:
dầu đèn kêrôsin
Từ Cách sử dụng
dầu hoả Thông dụng, chỉ chất đốt truyền thống, có tính chất đặc trưng. Ví dụ: Đèn dầu hoả cháy dai nhưng ám mùi rất lâu trong nhà.
dầu đèn Thông dụng, nhấn mạnh công dụng thắp sáng. Ví dụ: Ngày xưa, nhà tôi thường dùng dầu đèn để thắp sáng.
kêrôsin Khoa học, kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Kêrôsin là một sản phẩm của quá trình chưng cất dầu mỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các loại nhiên liệu truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến năng lượng, môi trường hoặc lịch sử công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc đời sống xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về hóa dầu và năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật và học thuật.
  • Khẩu ngữ khi nói về các ứng dụng hàng ngày của nhiên liệu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các loại nhiên liệu truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng khi nói về các loại nhiên liệu hiện đại hơn như xăng hoặc dầu diesel.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "dầu lửa" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại dầu khác như dầu diesel hoặc xăng.
  • Khác biệt với "dầu lửa" chủ yếu ở cách gọi, không phải bản chất.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một lít dầu hoả', 'dầu hoả này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'dễ cháy'), động từ (như 'thắp'), và lượng từ (như 'một lít').