Dầu mỏ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất lỏng nhờn lấy từ mỏ lên, thường có màu nâu tối hoặc xanh lục, mùi hắc khó chịu, dùng để chế chất đốt, làm nguyên liệu cho công nghiệp hoá học.
Ví dụ: Dầu mỏ là nguồn năng lượng quan trọng của nền kinh tế hiện đại.
Nghĩa: Chất lỏng nhờn lấy từ mỏ lên, thường có màu nâu tối hoặc xanh lục, mùi hắc khó chịu, dùng để chế chất đốt, làm nguyên liệu cho công nghiệp hoá học.
1
Học sinh tiểu học
  • Dầu mỏ là chất lỏng nhờn dùng để làm nhiên liệu cho xe cộ.
  • Chú kỹ sư kể rằng dầu mỏ được hút lên từ dưới lòng đất.
  • Ở nhà máy, người ta lọc dầu mỏ để làm xăng và nhiều sản phẩm khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều quốc gia dựa vào dầu mỏ để chạy nhà máy và phương tiện giao thông.
  • Trên biển, giàn khoan hoạt động ngày đêm để khai thác dầu mỏ từ lòng đất.
  • Dầu mỏ sau khi tinh chế sẽ thành xăng, dầu diesel và nguyên liệu cho công nghiệp hoá học.
3
Người trưởng thành
  • Dầu mỏ là nguồn năng lượng quan trọng của nền kinh tế hiện đại.
  • Những thùng dầu mỏ vừa cập cảng, mùi hắc thoảng qua gợi nhớ cả chuỗi nhà máy đang chờ hoạt động.
  • Khi giá dầu mỏ tăng, nhịp sống đô thị như chậm lại theo từng chuyến xe và hóa đơn điện.
  • Từ một giọt dầu mỏ thô, cả ngành hóa dầu mở ra vô số vật liệu đi vào đời sống hằng ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất lỏng nhờn lấy từ mỏ lên, thường có màu nâu tối hoặc xanh lục, mùi hắc khó chịu, dùng để chế chất đốt, làm nguyên liệu cho công nghiệp hoá học.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dầu mỏ Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh khoa học, kinh tế, công nghiệp. Ví dụ: Dầu mỏ là nguồn năng lượng quan trọng của nền kinh tế hiện đại.
dầu thô Trung tính, trang trọng, có thể thay thế trực tiếp cho 'dầu mỏ' trong hầu hết các ngữ cảnh liên quan đến khai thác và chế biến. Ví dụ: Giá dầu thô thế giới đang có xu hướng tăng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, năng lượng và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành dầu khí, hóa học và năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến năng lượng, kinh tế và công nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc kinh tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "xăng dầu" hoặc "dầu thô"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dầu mỏ thô", "dầu mỏ nhập khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dầu mỏ thô"), động từ ("khai thác dầu mỏ"), và lượng từ ("một thùng dầu mỏ").