Xăng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dầu nhẹ, dễ bay hơi, dễ bốc cháy, cất từ dầu mỏ, than đá, dùng để làm chất đốt cho các loại động cơ.
Ví dụ: Xe hết xăng thì dừng lại giữa đường.
Nghĩa: Dầu nhẹ, dễ bay hơi, dễ bốc cháy, cất từ dầu mỏ, than đá, dùng để làm chất đốt cho các loại động cơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố đổ xăng cho xe máy trước khi chở em đến trường.
  • Cô chú ở trạm bán xăng giúp mẹ em bơm đầy bình.
  • Xe đồ chơi không cần xăng, nhưng xe thật thì cần xăng để chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay, ba ghé cây xăng, mùi xăng thoảng ra làm mình nép qua một bên.
  • Thấy kim báo gần vạch đỏ, mình biết đã đến lúc đổ xăng cho xe.
  • Trong môn công nghệ, thầy nói xăng cháy tạo năng lượng cho động cơ hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Xe hết xăng thì dừng lại giữa đường.
  • Giá xăng lên xuống làm nhiều người phải tính lại chi tiêu hằng ngày.
  • Mùi xăng ở gara luôn nhắc tôi cẩn trọng với lửa và điện.
  • Trên cao tốc, một bình xăng đầy đem lại cảm giác yên tâm lạ thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đổ xăng cho xe cộ hoặc giá xăng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo về kinh tế, năng lượng hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về động cơ và năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nhiên liệu cho xe cộ hoặc các thiết bị động cơ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhiên liệu hoặc động cơ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại xăng cụ thể (ví dụ: xăng sinh học).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại nhiên liệu khác như dầu diesel, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng "xăng" để chỉ các loại dầu khác không phải là nhiên liệu cho động cơ.
  • Chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với từ gần âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xăng dầu", "xăng máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("xăng tốt"), động từ ("đổ xăng"), hoặc lượng từ ("một lít xăng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...