Khí đốt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khí lấy từ mỏ hoặc điều chế ra, dùng để đốt sáng, đun nấu, chạy máy.
Ví dụ: Nhà tôi nấu ăn bằng khí đốt.
Nghĩa: Khí lấy từ mỏ hoặc điều chế ra, dùng để đốt sáng, đun nấu, chạy máy.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bật bếp khí đốt để nấu canh.
  • Chú công nhân kiểm tra bình khí đốt trong bếp ăn.
  • Buổi tối, ánh lửa từ khí đốt làm ấm cả gian nhà bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bếp dùng khí đốt đun nước nhanh và đều ngọn.
  • Ở phòng thí nghiệm, thầy dặn phải khóa van khí đốt sau khi thực hành.
  • Thành phố khuyến khích dùng khí đốt sạch để giảm khói bụi khi nấu nướng.
3
Người trưởng thành
  • Nhà tôi nấu ăn bằng khí đốt.
  • Quán ăn chuyển sang dùng khí đốt vì ngọn lửa ổn định và tiết kiệm hơn.
  • Xưởng may lắp hệ thống sưởi chạy bằng khí đốt, công nhân đỡ rét rõ rệt.
  • Trong căn bếp nhỏ, tiếng bật lửa khẽ vang, khí đốt bừng lên như một lời mời gọi bữa cơm tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khí lấy từ mỏ hoặc điều chế ra, dùng để đốt sáng, đun nấu, chạy máy.
Từ đồng nghĩa:
gas
Từ Cách sử dụng
khí đốt Trung tính, dùng trong văn nói và văn viết để chỉ loại nhiên liệu dạng khí. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nhà tôi nấu ăn bằng khí đốt.
gas Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hiện đại, đặc biệt khi nói về bình chứa hoặc thiết bị sử dụng. Ví dụ: Nhà tôi dùng bếp gas để nấu ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sử dụng năng lượng trong gia đình hoặc công nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về năng lượng, môi trường và kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về kỹ thuật, hóa học và năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nguồn năng lượng hoặc trong bối cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong văn chương hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại khí đốt cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiên liệu khác như "xăng" hay "dầu".
  • Khác biệt với "khí thiên nhiên" ở chỗ "khí đốt" có thể bao gồm nhiều loại khí khác nhau.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một loại khí đốt', 'khí đốt tự nhiên'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nóng, tự nhiên), động từ (sử dụng, khai thác) và lượng từ (một, nhiều).