Chất đốt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất khi cháy toả ra nhiều nhiệt, dùng trong đời sống và công nghiệp, để đun, chạy máy v.v.
Ví dụ:
Xăng là chất đốt cho động cơ ô tô.
Nghĩa: Chất khi cháy toả ra nhiều nhiệt, dùng trong đời sống và công nghiệp, để đun, chạy máy v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bếp dùng gas làm chất đốt để nấu cơm.
- Củi khô là chất đốt giúp nồi canh sôi nhanh.
- Than tổ ong là chất đốt thường dùng ở quán ăn vỉa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở vùng núi, người dân dự trữ củi như một nguồn chất đốt cho mùa đông.
- Nhiều nhà chuyển sang bếp điện để giảm khói từ các chất đốt truyền thống.
- Trong phòng thí nghiệm, cồn được dùng làm chất đốt vì cháy sạch và dễ kiểm soát.
3
Người trưởng thành
- Xăng là chất đốt cho động cơ ô tô.
- Giữa giá điện và giá các chất đốt tăng, người ta phải tính lại thói quen sử dụng năng lượng.
- Nhà máy đổi sang khí thiên nhiên làm chất đốt để giảm phát thải và chi phí bảo trì.
- Ở nông thôn, rơm rạ từng là chất đốt quen thuộc, mùi khói chiều còn vương cả một mùa gặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất khi cháy toả ra nhiều nhiệt, dùng trong đời sống và công nghiệp, để đun, chạy máy v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chất đốt | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, chỉ các vật liệu tạo nhiệt khi cháy. Ví dụ: Xăng là chất đốt cho động cơ ô tô. |
| nhiên liệu | Trung tính, trang trọng, khoa học, dùng để chỉ chung các loại vật chất có thể cháy hoặc biến đổi để tạo ra năng lượng. Ví dụ: Việt Nam đang tìm kiếm các nguồn nhiên liệu sạch thay thế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại nhiên liệu như củi, than, xăng dầu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu về năng lượng và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về năng lượng, công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại nhiên liệu cụ thể trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc.
- Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về năng lượng và môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nhiên liệu"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học cần phân biệt rõ giữa "chất đốt" và các loại nhiên liệu cụ thể như xăng, dầu, than.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chất đốt này', 'nhiều chất đốt'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (nóng, lạnh), động từ chỉ hành động (sử dụng, đốt), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận