Bại lộ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vỡ lở ra, không còn giấu giếm được nữa.
Ví dụ:
Vụ tham nhũng lớn đã bại lộ, gây chấn động dư luận.
Nghĩa: Vỡ lở ra, không còn giấu giếm được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bí mật về món quà sinh nhật đã bại lộ.
- Kế hoạch trốn ngủ trưa của bạn Tèo đã bại lộ.
- Chuyện bạn Lan giấu kẹo trong cặp đã bại lộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm mưu chép bài của nhóm học sinh cuối cùng cũng bại lộ trước thầy giáo.
- Sự thật về việc ai làm vỡ lọ hoa đã bại lộ sau nhiều ngày điều tra.
- Mối tình đơn phương của cậu ấy đã bại lộ khi bức thư tình rơi ra khỏi cặp.
3
Người trưởng thành
- Vụ tham nhũng lớn đã bại lộ, gây chấn động dư luận.
- Dù cố gắng che đậy, nhưng sự thật vẫn luôn có cách để bại lộ vào thời điểm thích hợp.
- Mọi bí mật, dù được chôn giấu kỹ đến đâu, cũng có ngày bại lộ, mang theo những hệ lụy không lường.
- Sau nhiều năm sống trong dối trá, cuối cùng thân phận thật của anh ta cũng bại lộ, khiến mọi người bàng hoàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vỡ lở ra, không còn giấu giếm được nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bại lộ | Thường dùng với ý tiêu cực, chỉ việc bí mật, sai trái bị phơi bày, gây hậu quả xấu. Mang sắc thái khách quan, nhưng thường hàm ý sự thất bại trong việc che giấu. Ví dụ: Vụ tham nhũng lớn đã bại lộ, gây chấn động dư luận. |
| vỡ lở | Trung tính, thường dùng để chỉ sự việc, bí mật bị phơi bày một cách tự nhiên hoặc do tác động bên ngoài. Ví dụ: Vụ việc vỡ lở khiến dư luận xôn xao. |
| phơi bày | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động làm cho sự thật, bí mật được nhìn thấy rõ ràng. Ví dụ: Sự thật đã bị phơi bày trước công chúng. |
| lộ tẩy | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc bị phát hiện ra bản chất thật hoặc hành vi sai trái. Ví dụ: Kế hoạch lừa đảo của hắn đã bị lộ tẩy. |
| giấu kín | Trung tính, chỉ hành động che đậy, không cho ai biết. Ví dụ: Cô ấy giấu kín mọi chuyện trong lòng. |
| che đậy | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động cố tình che giấu sự thật, thường là điều xấu. Ví dụ: Họ cố gắng che đậy sai lầm của mình. |
| bưng bít | Tiêu cực, chỉ hành động cố tình ngăn chặn thông tin, không cho ai biết sự thật, thường là để bảo vệ lợi ích xấu. Ví dụ: Chính quyền đã bưng bít thông tin về vụ tai nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bí mật bị phát hiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc thông tin bị tiết lộ không mong muốn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo kịch tính khi một bí mật quan trọng bị phơi bày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh việc một bí mật không còn được giữ kín.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ bí mật hoặc thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiết lộ" nhưng "bại lộ" nhấn mạnh sự không mong muốn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Sự thật bại lộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự thật, bí mật) và trạng từ (đã, sẽ).
