Lối
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng đất hẹp dùng để vào ra một nơi nào đó, để đi lại từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ:
Xe đẩy chiếm hết lối, người qua lại rất bất tiện.
2.
danh từ
(phương ngữ). Khoảng, khoảng chừng.
3.
danh từ
Hình thức diễn ra của hoạt động đã trở thành ổn định, mang đặc điểm riêng.
Ví dụ:
Quán phục vụ theo lối giản dị mà chu đáo.
Nghĩa 1: Khoảng đất hẹp dùng để vào ra một nơi nào đó, để đi lại từ nơi này đến nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo chạy theo lối nhỏ sau vườn vào nhà bếp.
- Bạn xếp dép gọn để chừa lối cho các bạn đi.
- Bụi tre che bớt ánh nắng trên lối ra giếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ ra chơi, chúng tớ đi theo lối ven hàng rào cho đỡ đông.
- Cơn mưa làm đất nhão, lối xuống sân bóng trơn trượt.
- Thư viện có lối phụ mở ra con hẻm yên tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Xe đẩy chiếm hết lối, người qua lại rất bất tiện.
- Nhà cũ còn giữ lối lát gạch dẫn ra hiên, mỗi viên gạch đều in dấu thời gian.
- Anh tránh sang một lối hẹp để nhường đường cho người mẹ bế con.
- Trong đêm, chỉ cần một lối sáng mờ cũng đủ dẫn ta về nhà.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Khoảng, khoảng chừng.
Nghĩa 3: Hình thức diễn ra của hoạt động đã trở thành ổn định, mang đặc điểm riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông hay kể chuyện theo lối chậm rãi, ai cũng dễ hiểu.
- Cô viết chữ theo lối tròn đều rất đẹp.
- Đội bóng đá của lớp chơi theo lối chuyền ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hát theo lối mộc mạc, nghe gần gũi và chân tình.
- Nhà văn này kể chuyện theo lối đan xen hồi ức với hiện tại.
- Nhiều nhóm học theo lối phân công rõ ràng nên tiến độ ổn định.
3
Người trưởng thành
- Quán phục vụ theo lối giản dị mà chu đáo.
- Anh ấy làm việc theo lối chậm mà chắc, ít nói nhưng hiệu quả.
- Cô đạo diễn chọn lối kể tối giản, đặt cảm xúc lên trước kỹ thuật.
- Ta yêu nhau theo lối bình thường: ít lời hứa, nhiều bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng đất hẹp dùng để vào ra một nơi nào đó, để đi lại từ nơi này đến nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
lối đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lối | Chỉ không gian vật lý hẹp, cụ thể, dùng cho việc đi lại. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Xe đẩy chiếm hết lối, người qua lại rất bất tiện. |
| lối đi | Trung tính, chỉ con đường nhỏ, hẹp, thường không chính thức. Ví dụ: Có một lối đi nhỏ dẫn ra bờ sông. |
Nghĩa 2: (phương ngữ). Khoảng, khoảng chừng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lối | Khẩu ngữ, dùng để ước lượng số lượng, thời gian một cách không chính xác. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| khoảng | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ sự ước lượng không chính xác. Ví dụ: Khoảng mười giờ thì anh ấy đến. |
| chừng | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói, chỉ sự ước lượng. Ví dụ: Chừng hai cân là đủ. |
Nghĩa 3: Hình thức diễn ra của hoạt động đã trở thành ổn định, mang đặc điểm riêng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lối | Chỉ cách thức, phong cách, phương pháp thực hiện một việc gì đó đã thành thói quen hoặc đặc trưng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Quán phục vụ theo lối giản dị mà chu đáo. |
| cách | Trung tính, phổ biến, chỉ phương thức, phương tiện thực hiện hành động. Ví dụ: Anh ấy có cách nói chuyện rất cuốn hút. |
| kiểu | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hình thức, dạng thức đặc trưng. Ví dụ: Cô ấy có kiểu ăn mặc rất riêng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đường đi hoặc cách thức thực hiện một việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả phương pháp hoặc cách thức trong các bài viết phân tích, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về con đường, cách thức sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ cách thức hoặc phương pháp.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn về "phương pháp" hoặc "cách thức" trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Có thể thay thế bằng từ "cách" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cách" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh dùng "lối" khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể về "phương pháp" trong ngữ cảnh chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lối đi", "lối vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, ví dụ: "lối nhỏ", "lối đi".
