Kiểu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung những đặc trưng của một tiểu loại, làm phân biệt với các tiểu loại khác.
Ví dụ: Quán phục vụ nhiều kiểu cà phê, mỗi kiểu có hương và cách pha riêng.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung những đặc trưng của một tiểu loại, làm phân biệt với các tiểu loại khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan thích kiểu truyện cổ tích hơn kiểu truyện trinh thám.
  • Thầy chỉ cho lớp hai kiểu chữ: kiểu in và kiểu viết tay.
  • Ở vườn trường có hai kiểu hoa hồng, kiểu cánh đơn và kiểu cánh kép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong văn học, kiểu truyện truyền kì có màu sắc kì ảo khác hẳn kiểu hiện thực đời thường.
  • Cô giáo bảo phân biệt hai kiểu câu: kiểu câu trần thuật và kiểu câu nghi vấn.
  • Ở câu lạc bộ, bạn chọn kiểu bóng đá sân nhỏ thay vì kiểu sân lớn vì luật và nhịp chơi khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • Quán phục vụ nhiều kiểu cà phê, mỗi kiểu có hương và cách pha riêng.
  • Trong điện ảnh, kiểu phim noir có ánh sáng tương phản mạnh, khác hẳn kiểu lãng mạn dịu nhẹ.
  • Trong nghiên cứu, anh phân loại dữ liệu theo các kiểu khảo sát để không lẫn với kiểu thử nghiệm.
  • Thời trang mùa này chuộng kiểu váy chữ A, tách biệt rõ với kiểu ôm sát cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ nói chung những đặc trưng của một tiểu loại, làm phân biệt với các tiểu loại khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiểu Trung tính, dùng để phân loại hoặc mô tả đặc điểm chung của một nhóm đối tượng. Ví dụ: Quán phục vụ nhiều kiểu cà phê, mỗi kiểu có hương và cách pha riêng.
loại Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một nhóm vật, người, sự việc có chung đặc điểm. Ví dụ: Đây là loại cây ăn quả phổ biến ở vùng này.
dạng Trung tính, phổ biến, thường nhấn mạnh hình thức, cấu trúc hoặc biểu hiện. Ví dụ: Căn bệnh này có nhiều dạng biểu hiện khác nhau.
mẫu Trung tính, phổ biến, thường dùng cho thiết kế, sản phẩm, hình thức cụ thể, hoặc một khuôn mẫu để noi theo. Ví dụ: Cô ấy đang tìm một mẫu váy mới cho buổi tiệc.
phong cách Trung tính, thường dùng cho nghệ thuật, kiến trúc, thời trang, cách thức thể hiện có tính đặc trưng. Ví dụ: Ngôi nhà được thiết kế theo phong cách tối giản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại hình, phong cách trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như "kiểu tóc", "kiểu quần áo".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân loại hoặc mô tả các đặc trưng của một nhóm, ví dụ "kiểu kiến trúc", "kiểu văn bản".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả phong cách nghệ thuật, ví dụ "kiểu thơ", "kiểu hội họa".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để phân loại các loại hình kỹ thuật, ví dụ "kiểu máy", "kiểu phần mềm".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân loại hoặc mô tả đặc trưng của một nhóm hay loại hình cụ thể.
  • Tránh dùng khi không có sự phân biệt rõ ràng giữa các loại hình.
  • Thường đi kèm với danh từ để chỉ rõ đối tượng được phân loại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "loại"; "kiểu" thường nhấn mạnh đặc trưng, trong khi "loại" nhấn mạnh sự phân loại.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng lặp lại không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kiểu áo", "kiểu tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.