Hướng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Một trong những phía chính của không gian.;
Ví dụ:
Cửa sổ mở ra hướng sông, gió vào mát rượi.
2.
động từ
Quay về hoặc làm cho quay về một phía nhất định nào đó.
Ví dụ:
Anh hướng ghế về phía cửa sổ để đón sáng.
3.
danh từ
Con đường thẳng về một phía nhất định nào đó.
Ví dụ:
Từ đây, cứ theo một hướng mà đi sẽ gặp thị trấn.
Nghĩa 1: Một trong những phía chính của không gian.;
1
Học sinh tiểu học
- Mặt trời mọc ở hướng đông.
- Bạn đứng quay mặt về hướng bắc.
- Con chim bay về hướng tây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản đồ có mũi tên chỉ hướng bắc để em định vị.
- Gió thổi đổi hướng, mang theo mùi đồng lúa.
- Ngôi nhà quay mặt về hướng nam nên sáng sủa.
3
Người trưởng thành
- Cửa sổ mở ra hướng sông, gió vào mát rượi.
- Trong đời, chọn sai hướng dễ lạc mất chính mình.
- Quán cà phê ở hướng biển, chiều xuống nghe mằn mặn.
- Anh đặt bàn thờ theo hướng hợp mệnh, lòng thấy yên.
Nghĩa 2: Quay về hoặc làm cho quay về một phía nhất định nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em hướng mặt về cô giáo khi trả lời.
- Con mèo nghe tiếng gọi liền hướng tai về phía mẹ.
- Bạn hướng mũi tên của giấy về phía đích rồi thả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô hướng máy chiếu về màn để cả lớp nhìn rõ.
- Nó nghe tiếng nhạc, vô thức hướng bước chân về sân trường.
- Thấy nắng gắt, em hướng chậu cây ra chỗ râm.
3
Người trưởng thành
- Anh hướng ghế về phía cửa sổ để đón sáng.
- Cô khẽ hướng ánh mắt vào người nói, tỏ ý lắng nghe.
- Người lái đò khéo hướng mũi thuyền, tránh xoáy ngầm.
- Ta học cách hướng trái tim về điều tử tế giữa ồn ã.
Nghĩa 3: Con đường thẳng về một phía nhất định nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Từ sân trường đi thẳng một hướng là tới thư viện.
- Con đường mòn mở ra một hướng ra bờ sông.
- Em chọn một hướng để đi tới cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ ngã ba, nhóm bạn xác định một hướng rồi tiến bước.
- Đường mưa trơn, cả đội vẫn giữ một hướng cho kịp giờ.
- La bàn giúp chúng tớ giữ đúng một hướng khi dã ngoại.
3
Người trưởng thành
- Từ đây, cứ theo một hướng mà đi sẽ gặp thị trấn.
- Giữa ngổn ngang lối rẽ, ta cần một hướng để thoát ra.
- Con đường sự nghiệp không phải mê cung nếu có sẵn một hướng.
- Họp xong, cả nhóm thống nhất một hướng để triển khai ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Một trong những phía chính của không gian.;
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hướng | Trung tính, dùng để chỉ vị trí, phương vị trong không gian. Ví dụ: Cửa sổ mở ra hướng sông, gió vào mát rượi. |
| phía | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một mặt, một bên hoặc một phương. Ví dụ: Nhà tôi quay về phía nam. |
Nghĩa 2: Quay về hoặc làm cho quay về một phía nhất định nào đó.
Từ trái nghĩa:
quay lưng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hướng | Trung tính, dùng để chỉ hành động định vị hoặc định tâm về một phía. Ví dụ: Anh hướng ghế về phía cửa sổ để đón sáng. |
| xoay | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động quay tròn hoặc quay một phần. Ví dụ: Anh ấy xoay người lại nhìn tôi. |
| chĩa | Trung tính, thường dùng với vật có đầu nhọn hoặc vũ khí, chỉ hành động đưa thẳng về một phía. Ví dụ: Anh ta chĩa nòng súng vào mục tiêu. |
| quay lưng | Trung tính, biểu thị hành động quay đi, không đối mặt hoặc từ chối. Ví dụ: Cô ấy quay lưng lại với đám đông. |
Nghĩa 3: Con đường thẳng về một phía nhất định nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hướng | Trung tính, dùng để chỉ phương đi, lộ trình hoặc mục tiêu. Ví dụ: Từ đây, cứ theo một hướng mà đi sẽ gặp thị trấn. |
| đường | Trung tính, phổ biến, chỉ lối đi, con đường cụ thể. Ví dụ: Con đường này dẫn đến làng. |
| lộ trình | Trang trọng, thường dùng trong kế hoạch, du lịch, chỉ tuyến đường đã định sẵn. Ví dụ: Chúng tôi đã vạch ra lộ trình chi tiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phương hướng hoặc định hướng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả phương hướng cụ thể hoặc định hướng chiến lược trong các báo cáo, bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tượng trưng về sự định hướng trong cuộc sống hoặc tâm hồn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ hướng di chuyển, hướng phát triển trong các lĩnh vực như xây dựng, công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phương hướng hoặc định hướng cụ thể.
- Tránh dùng khi không có thông tin rõ ràng về phương hướng để tránh gây nhầm lẫn.
- Có thể thay thế bằng từ "phía" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phía" khi chỉ phương hướng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hướng dẫn" ở chỗ "hướng" chỉ phương hướng, còn "hướng dẫn" là chỉ dẫn cách làm.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hướng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hướng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hướng" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc phương hướng.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hướng" thường đi kèm với các tính từ chỉ phương hướng (như "đông", "tây") hoặc lượng từ (như "một"). Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc phương hướng (như "về phía", "đến").
