Chiều

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng thời gian từ sau trưa đến trước tối.
2.
danh từ
Khoảng cách từ cạnh, mặt hoặc đầu này đến cạnh, mặt hoặc đầu kia của một hình, một vật; bề.
3.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp, thường sau một, trăm). Phía, bề.
4.
danh từ
(ít dùng). Vẻ, dáng bên ngoài.
5.
danh từ
Hướng đi trên một đường, hướng quay xung quanh một điểm hay một trục.
6.
danh từ
Hướng diễn biến, xu thế của một quá trình.
7.
động từ
Làm theo hoặc đồng ý cho làm theo ý thích để được vừa lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian trong ngày hoặc hướng đi, ví dụ "chiều nay" hoặc "đi theo chiều này".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả thời gian, hướng hoặc xu thế, ví dụ "chiều dài", "chiều hướng phát triển".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "chiều tà" để chỉ hoàng hôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các khía cạnh kỹ thuật như "chiều dài", "chiều rộng" trong toán học, vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc trầm tư.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ thời gian, hướng hoặc kích thước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về mặt kỹ thuật nếu không có đơn vị đo cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng từ đồng nghĩa như "hướng" hoặc "bề" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hướng" khi chỉ phương hướng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng "chiều" để chỉ thời gian mà không rõ ràng về khoảng thời gian cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chiều" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chiều" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chiều" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "chiều" có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, tùy thuộc vào cấu trúc câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chiều" thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) hoặc tính từ (dài, ngắn). Khi là động từ, "chiều" có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá) hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.
sáng trưa tối đêm ngày buổi hoàng hôn xế bề khổ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới