Cổng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng trống chừa làm lối ra vào của một khu vực đã được rào ngăn lại, thường có một bộ phận lắp vào để đóng, mở
Ví dụ: Anh để quên chìa khóa, đành đứng ngoài cổng chờ.
Nghĩa: Khoảng trống chừa làm lối ra vào của một khu vực đã được rào ngăn lại, thường có một bộ phận lắp vào để đóng, mở
1
Học sinh tiểu học
  • Cô mở cổng sân trường cho chúng em vào lớp.
  • Nội dặn nhớ đóng cổng vườn để gà không chạy ra đường.
  • Bé đứng đợi mẹ trước cổng nhà, tay ôm chiếc cặp nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan học, tụi mình rủ nhau đứng trò chuyện bên cổng trường.
  • Buổi tối, bác bảo vệ kéo cánh cổng lại, cả xóm yên ắng.
  • Qua cổng làng, tấm biển gỗ cũ kêu cót két trong gió.
3
Người trưởng thành
  • Anh để quên chìa khóa, đành đứng ngoài cổng chờ.
  • Người ta hay sửa cổng vào mỗi dịp Tết, như muốn chào đón điều may mới.
  • Cánh cổng đóng im ỉm đôi khi nói nhiều hơn lời từ chối.
  • Bước qua cổng bệnh viện, tôi chợt thấy lòng mình nhẹ hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lối ra vào của nhà ở, trường học, công viên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả cấu trúc hoặc vị trí của một khu vực cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tượng trưng cho sự chuyển tiếp hoặc giới hạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về thiết kế kiến trúc hoặc xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và phổ biến.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng lối ra vào của một khu vực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại cổng cụ thể (ví dụ: cổng trường, cổng làng).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cửa" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến sự khác biệt về kích thước và chức năng.
  • Không nên dùng "cổng" để chỉ lối ra vào của các phương tiện giao thông lớn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổng trường", "cổng nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cổng lớn"), động từ ("mở cổng"), hoặc lượng từ ("một cổng").
cửa lối ngõ hẻm đường cổng thành cổng làng cổng chào cổng tò vò vào ra