Lánh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rời xa đi để tránh người nào hay cái gì đó coi là không hay cho mình.
Ví dụ:
Tôi lánh mặt khi cuộc tranh cãi bắt đầu gay gắt.
Nghĩa: Rời xa đi để tránh người nào hay cái gì đó coi là không hay cho mình.
1
Học sinh tiểu học
- Lúc lớp ồn ào, Lan đi ra hành lang để lánh tiếng ồn.
- Thấy con chó dữ, bé nép sau mẹ để lánh nguy hiểm.
- Bạn ấy lánh xa nhóm bạn hay trêu chọc để không buồn nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu chuyển sang bàn khác để lánh những lời xì xào khó chịu.
- Em tắt thông báo mạng xã hội một lúc để lánh cảm giác căng thẳng.
- Cô bạn chọn ngồi ở thư viện vắng để lánh sự ồn ào của sân trường.
3
Người trưởng thành
- Tôi lánh mặt khi cuộc tranh cãi bắt đầu gay gắt.
- Anh tạm lánh khỏi đám đông để giữ bình tĩnh và nghĩ cho rõ.
- Có lúc ta cần lánh vài bước, để lời nói không thành mũi dao vô ý.
- Chị lánh xa những cuộc nhậu triền miên, chọn một buổi tối yên ổn cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rời xa đi để tránh người nào hay cái gì đó coi là không hay cho mình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lánh | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống cần sự trang trọng hơn khẩu ngữ, đôi khi mang sắc thái chủ động giữ khoảng cách. Ví dụ: Tôi lánh mặt khi cuộc tranh cãi bắt đầu gay gắt. |
| tránh | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy cố gắng tránh mặt tôi. |
| xa lánh | Trung tính, nhấn mạnh việc giữ khoảng cách, thường dùng khi tránh tiếp xúc với người hoặc nhóm người. Ví dụ: Cô ấy bị mọi người xa lánh vì tính cách lập dị. |
| đối mặt | Trung tính, trang trọng, thể hiện sự dũng cảm, không né tránh. Ví dụ: Chúng ta phải đối mặt với khó khăn. |
| tiếp cận | Trung tính, khách quan, chỉ hành động đến gần, bắt đầu tiếp xúc. Ví dụ: Họ tiếp cận vấn đề một cách thận trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tránh xa ai đó hoặc điều gì không mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tránh" hoặc "né".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác xa cách, cô lập hoặc để nhấn mạnh sự tránh né.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác muốn tránh xa, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc phòng vệ.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tránh né một cách rõ ràng và có chủ ý.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó dùng từ "tránh".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tránh" nhưng "lánh" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lánh xa", "lánh mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (ví dụ: "lánh nạn"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất lánh").
