Cô độc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ có một mình, tách khỏi mọi liên hệ với xung quanh.
Ví dụ:
Ông lão sống cô độc trong căn phòng trọ cuối ngõ.
Nghĩa: Chỉ có một mình, tách khỏi mọi liên hệ với xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ ngồi ở góc lớp, thấy cô độc vì không ai rủ chơi.
- Con mèo lạc chủ, nằm thu mình dưới gốc cây, trông thật cô độc.
- Buổi chiều sân trường vắng, chiếc xích đu đong đưa một mình, nhìn cô độc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong ngày nhập học, cậu ấy đứng giữa sân đông người mà vẫn thấy cô độc.
- Bạn chuyển trường mới, chưa quen ai, nên bữa trưa ở căn tin cứ cô độc như một hòn đảo nhỏ.
- Trang nhật ký viết rằng cô bé thấy cô độc khi nhóm bạn thân bắt đầu có bí mật riêng.
3
Người trưởng thành
- Ông lão sống cô độc trong căn phòng trọ cuối ngõ.
- Giữa tiệc tùng ồn ào, có người vẫn cô độc vì không tìm được ai để thật sự trò chuyện.
- Những đêm dài, chiếc đèn bàn hắt ánh vàng lên bức tường, làm nỗi cô độc hiện hình rõ rệt.
- Anh chọn ở lại thành phố sau đổ vỡ, tập quen với sự cô độc như một lớp áo khoác mùa đông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ có một mình, tách khỏi mọi liên hệ với xung quanh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cô độc | mạnh; sắc thái buồn bã, lạnh lẽo; văn viết và khẩu ngữ trang trọng Ví dụ: Ông lão sống cô độc trong căn phòng trọ cuối ngõ. |
| cô đơn | trung tính; phổ biến, bao quát tình trạng một mình Ví dụ: Anh ấy cảm thấy cô đơn giữa thành phố ồn ào. |
| đơn độc | hơi trang trọng; nhấn mạnh sự một mình giữa hoàn cảnh đối lập Ví dụ: Cô đứng đơn độc giữa cánh đồng rộng. |
| lẻ loi | khẩu ngữ, hơi buồn; gợi sự tội nghiệp, lạc lõng Ví dụ: Ông cụ lẻ loi trong căn nhà cũ. |
| quây quần | ấm áp, tích cực; văn nói/viết; chỉ ở bên người thân, có kết nối Ví dụ: Cả nhà quây quần bên mâm cơm tối. |
| đoàn tụ | trang trọng, tích cực; nhấn mạnh sum họp sau xa cách Ví dụ: Gia đình đoàn tụ sau nhiều năm ly tán. |
| hoà nhập | trung tính-tích cực; nhấn mạnh tham gia, gắn kết với cộng đồng Ví dụ: Cậu đã hòa nhập tốt với lớp mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác của một người khi không có ai bên cạnh hoặc không có sự kết nối với người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật, tạo nên chiều sâu cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, thiếu thốn về mặt tinh thần.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên sự thương cảm.
- Phù hợp với văn chương và các tác phẩm nghệ thuật hơn là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác thiếu vắng sự kết nối xã hội.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "cô đơn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cô đơn", nhưng "cô độc" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tách biệt.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các cuộc hội thoại vui vẻ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói hoặc nhân vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cô độc", "cô độc vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, vô cùng) hoặc danh từ (người, cuộc sống).
