Thờ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tỏ lòng tôn kính thần thánh, vật thiêng hoặc linh hồn người chết bằng hình thức lễ nghi, cúng bái theo phong tục hoặc tín ngưỡng.
Ví dụ:
Gia đình tôi thờ tổ tiên theo lệ nhà.
2.
động từ
(cũ) Tôn kính và coi là thiêng liêng.
Ví dụ:
Anh ta thờ danh dự như một lời thề riêng.
Nghĩa 1: Tỏ lòng tôn kính thần thánh, vật thiêng hoặc linh hồn người chết bằng hình thức lễ nghi, cúng bái theo phong tục hoặc tín ngưỡng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em thờ ông bà trên bàn thờ sạch sẽ.
- Mẹ thắp nhang vì gia đình thờ Phật.
- Làng em thờ Thành hoàng ở đình làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình bạn ấy thờ tổ tiên, mỗi dịp giỗ đều sum họp thắp hương.
- Ngôi đền trên núi thờ một vị anh hùng, khách vào đều giữ im lặng.
- Cụ giữ chiếc bình cổ vì đó là đồ dùng trên bàn thờ, nơi cả nhà thờ ông bà.
3
Người trưởng thành
- Gia đình tôi thờ tổ tiên theo lệ nhà.
- Người xa xứ dựng một góc nhỏ để thờ, coi đó là sợi dây níu mình với quê cũ.
- Ngôi miếu cổ thờ Thần Nông, hương khói quyện mùi rơm rạ mùa gặt.
- Bà cụ nói, còn thờ còn nhớ, dứt hương là dứt gốc.
Nghĩa 2: (cũ) Tôn kính và coi là thiêng liêng.
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng thờ lời dặn của cụ tổ như luật làng.
- Cậu bé thờ tấm gương học giỏi của chị gái.
- Chúng em thờ lá cờ Tổ quốc như vật thiêng của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông giáo làng thờ chữ nghĩa, coi đó là ánh đèn soi đường.
- Bạn ấy thờ lời mẹ dặn, không để mình sa vào trò xấu.
- Nhiều người thờ lẽ phải, chọn đứng về phía công bằng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thờ danh dự như một lời thề riêng.
- Có người thờ tự do, xem nó như khí trời phải hít thở mới sống nổi.
- Cụ già thờ kỷ cương, tin rằng nếp nhà giữ được người.
- Khi thờ một lý tưởng, ta tự buộc mình sống xứng đáng với nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ lòng tôn kính thần thánh, vật thiêng hoặc linh hồn người chết bằng hình thức lễ nghi, cúng bái theo phong tục hoặc tín ngưỡng.
Nghĩa 2: (cũ) Tôn kính và coi là thiêng liêng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thờ | Diễn tả thái độ tôn trọng, coi trọng một cách thiêng liêng (ít dùng hiện nay). Ví dụ: Anh ta thờ danh dự như một lời thề riêng. |
| tôn kính | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự kính trọng sâu sắc. Ví dụ: Mọi người đều tôn kính vị lãnh tụ đã khuất. |
| khinh thường | Tiêu cực, diễn tả thái độ coi nhẹ, không tôn trọng. Ví dụ: Anh ta luôn khinh thường những người yếu thế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động tôn giáo hoặc tín ngưỡng trong gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang nghiêm và thành kính.
- Thường thuộc văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tín ngưỡng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thờ ơ" - có nghĩa hoàn toàn khác.
- Khác biệt với "tôn thờ" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thờ cúng", "thờ phụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thờ, ví dụ: "thờ tổ tiên", "thờ thần".
