Khấn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói lẩm bẩm một cách cung kính để cầu xin (thần linh, tổ tiên) điều gì.
Ví dụ: Cô khấn một câu ngắn gọn rồi lạy ba lạy.
Nghĩa: Nói lẩm bẩm một cách cung kính để cầu xin (thần linh, tổ tiên) điều gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé chắp tay khấn xin ông bà phù hộ cho mẹ mau khỏe.
  • Mẹ thắp hương rồi khấn cầu cho cả nhà bình an.
  • Bà nhẹ nhàng khấn trước bàn thờ vào sáng mồng một.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô khấn trước ban thờ, mong kỳ thi sắp tới diễn ra thuận lợi.
  • Anh khép mắt khấn trong đêm giao thừa, xin năm mới yên lành.
  • Chúng em xếp hàng khấn ở đền làng, lòng thấy trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
  • Cô khấn một câu ngắn gọn rồi lạy ba lạy.
  • Trong buổi giỗ, ông khấn rành rẽ, lời nhắn gửi như một sợi dây nối giữa người ở và người đã khuất.
  • Anh khấn bên ban thờ nhỏ ở phòng trọ, mong đủ bình tĩnh để vượt qua ngày dài.
  • Bà cụ khấn khẽ dưới làn khói mỏng, như gửi nỗi lo vào chốn thiêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói lẩm bẩm một cách cung kính để cầu xin (thần linh, tổ tiên) điều gì.
Từ đồng nghĩa:
cầu nguyện khấn nguyện
Từ Cách sử dụng
khấn Trang trọng, thành kính, mang tính tâm linh, thường diễn ra trong không gian riêng tư hoặc nơi thờ cúng. Ví dụ: Cô khấn một câu ngắn gọn rồi lạy ba lạy.
cầu nguyện Trang trọng, thành kính, mang tính tâm linh, phổ biến. Ví dụ: Mỗi tối, bà tôi đều cầu nguyện cho con cháu.
khấn nguyện Trang trọng, thành kính, mang tính tâm linh, có sắc thái mạnh hơn về sự thành tâm. Ví dụ: Người dân thành tâm khấn nguyện cho mưa thuận gió hòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống nghi lễ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nghi lễ, phong tục tập quán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn, thường liên quan đến tín ngưỡng, tâm linh.
  • Thuộc phong cách nghi lễ, truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoặc tham gia vào các nghi lễ tôn giáo, tín ngưỡng.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc không liên quan đến tín ngưỡng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được cầu xin như "thần linh", "tổ tiên".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cầu nguyện", nhưng "khấn" thường mang tính nghi lễ hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khấn vái", "khấn cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được cầu xin (như "thần linh", "tổ tiên") và trạng từ chỉ cách thức (như "lẩm bẩm", "cung kính").