Cầu nguyện

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cầu xin thần linh ban cho điều tốt lành, theo tôn giáo.
Ví dụ: Tôi cầu nguyện cho mọi việc được thuận hòa.
Nghĩa: Cầu xin thần linh ban cho điều tốt lành, theo tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, em chắp tay cầu nguyện cho mẹ mau khỏe.
  • Sáng Chủ nhật, cả nhà đến nhà thờ cầu nguyện bình an.
  • Bé thắp hương và cầu nguyện cho ông bà luôn vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước kỳ thi, nó lặng im cầu nguyện để lòng bớt lo.
  • Trong tiếng chuông chùa, cô cầu nguyện cho thành phố bình an qua mùa bão.
  • Cậu bạn nói nhỏ, cầu nguyện để đội bóng chơi vững vàng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cầu nguyện cho mọi việc được thuận hòa.
  • Có những đêm mệt rã rời, tôi chỉ biết cầu nguyện để tim mình dịu lại.
  • Chị khép mắt, cầu nguyện cho đứa con sắp chào đời, như gửi một lá thư lên trời.
  • Ông cụ ngồi rất lâu trước bàn thờ, cầu nguyện cho nỗi buồn trong nhà sớm tan đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc khi chia sẻ về niềm tin cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm tư, tình cảm sâu sắc hoặc trong các tác phẩm có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường gắn liền với các nghi thức tôn giáo.
  • Thường thuộc văn phong trang nghiêm, đôi khi mang tính cá nhân sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động tôn giáo hoặc khi muốn thể hiện lòng thành kính.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc khi không có ý nghĩa trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng cầu nguyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khấn vái" hoặc "cầu khẩn".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầu nguyện hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cầu nguyện (như "thần linh"), hoặc trạng từ chỉ thời gian (như "hàng ngày").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới