Tà giáo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như tà đạo.
Ví dụ: Chúng tôi kiên quyết không tiếp tay cho tà giáo.
Nghĩa: Như tà đạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Tụi mình phải tránh xa tà giáo vì chúng lừa dối và làm hại người khác.
  • Cô giáo dặn nếu ai rủ rê vào tà giáo thì phải nói với người lớn ngay.
  • Ở làng em, mọi người cùng nhau không nghe theo tà giáo để giữ bình yên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy suýt bị lôi kéo vào một tà giáo trên mạng, may mà kịp tỉnh táo rút ra.
  • Phim tài liệu cho thấy tà giáo thường dùng lời hứa hão để điều khiển người tham gia.
  • Chính quyền tuyên truyền để học sinh hiểu rõ tác hại của tà giáo và biết cách nói không.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi kiên quyết không tiếp tay cho tà giáo.
  • Tà giáo thường mọc lên từ nỗi sợ và biến nó thành sợi dây trói con người.
  • Khi lý trí ngủ quên, tà giáo sẽ mượn giấc mơ để dẫn dắt đám đông.
  • Muốn ngăn tà giáo, cần thông tin minh bạch và những cộng đồng biết quan tâm lẫn nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như tà đạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tà giáo mạnh, phê phán, sắc thái miệt thị; trang trọng/báo chí Ví dụ: Chúng tôi kiên quyết không tiếp tay cho tà giáo.
tà đạo trung tính-miệt thị, trang trọng/báo chí; mức độ tương đương Ví dụ: Giáo phái ấy bị quy là tà đạo/tà giáo.
chính đạo trang trọng, đối lập trực diện; trung tính-khẳng định Ví dụ: Tín đồ quy thuận chính đạo chứ không theo tà giáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc về tôn giáo hoặc đạo đức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, xã hội hoặc các vấn đề đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra bối cảnh hoặc nhân vật có tính chất bí ẩn, huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu tôn giáo hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những giáo phái bị coi là sai trái hoặc lừa đảo.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về một giáo phái không chính thống.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường nếu không muốn gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "tà đạo" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tôn giáo chính thống, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "giáo phái" ở chỗ "tà giáo" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tà giáo", "các tà giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "nguy hiểm"), động từ chỉ hành động (như "phát triển"), hoặc các danh từ khác (như "lãnh đạo").
tà đạo dị giáo lạc giáo mê tín dị đoan cuồng tín mê muội lầm lạc phản đạo bội giáo