Mê tín
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tin một cách mù quáng vào cái thần bí, vào những chuyện thần thánh, ma quỷ, số mệnh, v.v.
Ví dụ:
Anh ta mê tín, chuyện gì cũng hỏi thầy cúng.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Ưa chuộng, tin tưởng một cách mù quáng, không biết suy xét.
Nghĩa 1: Tin một cách mù quáng vào cái thần bí, vào những chuyện thần thánh, ma quỷ, số mệnh, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ấy mê tín nên tối nào cũng thắp nhang xin số.
- Cậu bé sợ bóng tối vì nghe chuyện ma và dần mê tín.
- Chị hàng xóm mê tín, thấy mèo đen là quay về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy mê tín nên đi xem bói mỗi khi có bài kiểm tra.
- Vì mê tín, cậu bạn đeo bùa và tin nó sẽ giúp thi tốt.
- Một số người mê tín, chỉ cần nghe điềm gở là đổi kế hoạch ngay.
3
Người trưởng thành
- Anh ta mê tín, chuyện gì cũng hỏi thầy cúng.
- Khi mê tín lấn át lý trí, người ta dễ bỏ qua lời khuyên của bác sĩ.
- Cộng đồng dễ chia rẽ khi mê tín được thổi phồng thành nỗi sợ tập thể.
- Đến lúc bỏ mê tín, học cách kiểm chứng và chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ưa chuộng, tin tưởng một cách mù quáng, không biết suy xét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tin một cách mù quáng vào cái thần bí, vào những chuyện thần thánh, ma quỷ, số mệnh, v.v.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ưa chuộng, tin tưởng một cách mù quáng, không biết suy xét.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mê tín | Khẩu ngữ, tiêu cực, phê phán, diễn tả sự yêu thích hoặc tin tưởng thái quá, thiếu lý trí vào một điều gì đó. Ví dụ: |
| cuồng tín | Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự tin tưởng hoặc yêu thích đến mức cực đoan, thiếu lý trí, không có khả năng phê phán. Ví dụ: Anh ta cuồng tín thần tượng đến mức bỏ bê công việc và gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về việc tin tưởng mù quáng vào điều gì đó không có cơ sở khoa học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích về tác động tiêu cực của mê tín đối với xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để xây dựng nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất huyền bí, thần bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu suy xét, thiếu lý trí.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc cảnh báo về sự tin tưởng mù quáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng đối với tín ngưỡng của người khác.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự thần bí, huyền bí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tín ngưỡng" - cần phân biệt rõ ràng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ các tín ngưỡng chính thống.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mê tín vào những điều vô lý."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật, hiện tượng thần bí hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
