Cuồng tín
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tin theo một cách mãnh liệt và mù quáng.
Ví dụ:
Anh ta cuồng tín lãnh tụ và phủ nhận mọi thông tin trái chiều.
Nghĩa: Tin theo một cách mãnh liệt và mù quáng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cuồng tín đội bóng đến mức bỏ cả giờ ăn để dán mắt vào màn hình.
- Cậu bé cuồng tín thần tượng, tin mọi điều cô ca sĩ nói mà không kiểm tra lại.
- Nó cuồng tín trò chơi mới, nghe bạn rủ là làm theo ngay, chẳng nghĩ hậu quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy cuồng tín một diễn giả trên mạng, xem lời ông ta đúng như chân lý và gạt hết ý kiến khác.
- Vì cuồng tín nhóm nhạc, cậu sẵn sàng gây gổ với ai chỉ trích dù chưa hiểu rõ chuyện.
- Em bép xép tin vào mẹo học truyền miệng và cuồng tín áp dụng, bỏ qua hướng dẫn của thầy cô.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cuồng tín lãnh tụ và phủ nhận mọi thông tin trái chiều.
- Cuồng tín một học thuyết, người ta dễ biến tranh luận thành cuộc săn phù thủy.
- Khi cuồng tín tình yêu, ta trao hết lý trí cho cảm xúc và tự khóa cánh cửa đối thoại.
- Có kẻ cuồng tín đồng tiền, nhìn đâu cũng thấy cơ hội mua bán, kể cả trên nỗi đau người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin theo một cách mãnh liệt và mù quáng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cuồng tín | mức độ rất mạnh, sắc thái phê phán, trung tính-âm; ngữ vực chính luận/xã hội Ví dụ: Anh ta cuồng tín lãnh tụ và phủ nhận mọi thông tin trái chiều. |
| mù quáng | mạnh, phê phán, trung tính-ngôn bản Ví dụ: Anh ta mù quáng theo giáo phái ấy. |
| sùng bái | trung bình–mạnh, thiên tôn thờ, sắc thái phê phán nhẹ; chính luận Ví dụ: Họ sùng bái lãnh tụ đến mức không nghe ai. |
| tỉnh táo | trung tính, tích cực; đối lập về trạng thái nhận thức Ví dụ: Cần tỉnh táo trước các luận điệu cực đoan. |
| sáng suốt | mạnh, trang trọng, tích cực; nhấn mạnh xét đoán đúng đắn Ví dụ: Nhà lãnh đạo cần sáng suốt để tránh bị dẫn dắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về hành vi tin tưởng mù quáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích xã hội, tôn giáo hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để xây dựng nhân vật hoặc tình huống có tính cực đoan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thường dùng trong văn viết và báo chí để nhấn mạnh sự nguy hiểm của hành vi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc tin tưởng mù quáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc niềm tin cực đoan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhiệt tình hoặc đam mê, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ những niềm tin tích cực hoặc có cơ sở.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ trích cá nhân một cách không công bằng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy cuồng tín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc mà người ta cuồng tín, ví dụ: "cuồng tín vào lý tưởng".
