Cuồng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không tự chủ, không tự kìm giữ được trong hành động, nói năng, do thần kinh không bình thường hoặc do lí trí không chế ngự được tình cảm quá mạnh.
Ví dụ:
Anh ta la hét cuồng loạn, mất hẳn sự tự chủ.
2.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Bứt rứt khó chịu vì hoạt động bị kìm hãm, chỉ chực có dịp là hoạt động cho thoả.
Nghĩa 1: Không tự chủ, không tự kìm giữ được trong hành động, nói năng, do thần kinh không bình thường hoặc do lí trí không chế ngự được tình cảm quá mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy hét ầm lên, chạy cuồng khắp sân.
- Bạn ấy giận quá, đập bàn một cách cuồng dại.
- Con chó bị sợ tiếng sấm nên lao chạy cuồng, không nghe gọi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cơn ghen, anh ta hành xử cuồng loạn, không nghe lời can ngăn.
- Bài nhạc nổi lên, vài người nhảy một cách cuồng nhiệt đến mức mất kiểm soát.
- Cơn mưa bất chợt làm đám đông ùa chạy cuồng cuồng, ai nấy hốt hoảng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta la hét cuồng loạn, mất hẳn sự tự chủ.
- Cảm xúc trào dâng quá mức khiến lời nói bật ra cuồng dại, như không còn chỗ cho lý trí chen vào.
- Có người vì nỗi đau quá lớn mà ôm đầu chạy cuồng, để mặc ánh mắt mọi người dõi theo.
- Khi niềm vui vượt ngưỡng, người ta dễ cười nói cuồng cuồng, rồi sau đó mới bàng hoàng vì những gì lỡ thốt ra.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Bứt rứt khó chịu vì hoạt động bị kìm hãm, chỉ chực có dịp là hoạt động cho thoả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, mất kiểm soát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tâm lý hoặc hành vi cực đoan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ấn tượng mạnh về cảm xúc hoặc hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc không kiểm soát.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái cảm xúc hoặc hành động không kiểm soát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ "mất kiểm soát" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc mạnh khác như "điên cuồng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để tăng cường độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "cuồng nhiệt", "cuồng loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("người cuồng"), phó từ ("rất cuồng"), hoặc động từ ("cuồng chạy").
