Cá biệt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Riêng lẻ, không phải là phổ biến hoặc điển hình.
Ví dụ: Quyết định của anh ấy trong tình huống đó là một trường hợp cá biệt, không theo quy tắc thông thường.
Nghĩa: Riêng lẻ, không phải là phổ biến hoặc điển hình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có một chiếc cặp sách màu xanh lá cây rất cá biệt.
  • Trong lớp, chỉ có bạn An là có sở thích đọc sách về khủng long cá biệt.
  • Mỗi bông hoa đều có một vẻ đẹp cá biệt, không bông nào giống bông nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi học sinh đều có một năng khiếu cá biệt, cần được phát hiện và bồi dưỡng.
  • Trường hợp bạn Nam vắng mặt hôm nay là một sự việc cá biệt, vì bạn ấy rất ít khi nghỉ học.
  • Phong cách thời trang của cô ấy khá cá biệt, không chạy theo số đông.
3
Người trưởng thành
  • Quyết định của anh ấy trong tình huống đó là một trường hợp cá biệt, không theo quy tắc thông thường.
  • Trong một xã hội đa dạng, việc tôn trọng những giá trị cá biệt của mỗi người là điều cần thiết.
  • Thành công của dự án này đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố, trong đó có những đóng góp cá biệt từ từng thành viên.
  • Mỗi con người là một vũ trụ cá biệt, mang trong mình những câu chuyện và trải nghiệm không thể lặp lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Riêng lẻ, không phải là phổ biến hoặc điển hình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phổ biến điển hình chung
Từ Cách sử dụng
cá biệt Trung tính đến hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh), thường dùng để chỉ sự khác biệt, ngoại lệ, hoặc trường hợp đặc biệt. Có thể dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Quyết định của anh ấy trong tình huống đó là một trường hợp cá biệt, không theo quy tắc thông thường.
riêng Trung tính, nhấn mạnh tính độc lập, không chung, hoặc chỉ dành cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: Đây là trường hợp riêng, không thể áp dụng cho tất cả.
đặc biệt Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh sự khác thường, nổi trội, hoặc có tính chất riêng biệt, không giống thông thường. Ví dụ: Anh ấy có một năng khiếu đặc biệt về âm nhạc.
phổ biến Trung tính, chỉ sự lan rộng, thông dụng, được nhiều người biết đến hoặc sử dụng. Ví dụ: Mẫu xe này rất phổ biến trên thị trường.
điển hình Trung tính, chỉ sự tiêu biểu, đại diện cho một loại, một nhóm, hoặc một hiện tượng nào đó. Ví dụ: Đây là một ví dụ điển hình cho sự cố gắng.
chung Trung tính, chỉ tính chất thuộc về nhiều người, nhiều vật, không phải của riêng ai; hoặc mang tính tổng quát, không cụ thể. Ví dụ: Đây là vấn đề chung của toàn xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những trường hợp đặc biệt, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ngoại lệ trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính độc đáo của một nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ những trường hợp ngoại lệ trong các quy trình hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khác biệt, không phổ biến, thường mang tính trung lập.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong văn bản chính thức hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ngoại lệ trong một tập hợp.
  • Tránh dùng khi muốn chỉ điều gì đó phổ biến hoặc điển hình.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "đặc biệt" hoặc "khác biệt", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ điều gì đó phổ biến, cần lưu ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cá biệt", "không cá biệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ khi làm định ngữ.