Hằng số

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số không đổi trong quá trình được xét; đối lập với biến số.
Ví dụ: Lãi suất giả định được coi là hằng số trong mô hình đơn giản.
Nghĩa: Số không đổi trong quá trình được xét; đối lập với biến số.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài toán này, a là hằng số.
  • Cô giáo nói b là hằng số nên không thay đổi.
  • Em giữ số k cố định vì đó là hằng số.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong hàm số y = ax, a đóng vai trò hằng số khi ta xét theo x.
  • Khi mô phỏng, ta coi nhiệt độ môi trường là hằng số để dễ tính.
  • Trong phương trình, hằng số dịch chuyển đồ thị mà không phụ thuộc biến.
3
Người trưởng thành
  • Lãi suất giả định được coi là hằng số trong mô hình đơn giản.
  • Có những nguyên tắc như hằng số: càng vội càng dễ sai.
  • Trong phân tích dữ liệu, ta đặt chi phí cố định làm hằng số để xem tác động của biến khác.
  • Giữa dòng đời đổi thay, điều tử tế nên là hằng số ta tự giữ cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số không đổi trong quá trình được xét; đối lập với biến số.
Từ đồng nghĩa:
const hằng constante
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hằng số thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Lãi suất giả định được coi là hằng số trong mô hình đơn giản.
const viết tắt kỹ thuật, lập trình; trung tính, khô Ví dụ: Khai báo const để biểu diễn hằng số.
hằng toán học, ngắn gọn; trang trọng, cổ điển Ví dụ: Kí hiệu a là hằng trong biểu thức.
constante mượn Pháp, văn bản chuyên ngành cũ; trang trọng Ví dụ: Giữ constante trong phép biến đổi.
biến số thuật ngữ đối lập trực tiếp; trung tính, trang trọng Ví dụ: Trong hàm số y = ax, a là hằng số còn x là biến số.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong toán học và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong toán học, vật lý và các ngành khoa học kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và ổn định, không thay đổi theo thời gian hay điều kiện.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra một giá trị không thay đổi trong các phép tính hoặc lý thuyết khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các khái niệm toán học hoặc khoa học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biến số" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự thay đổi hoặc không ổn định.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hằng số này", "một hằng số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "hằng số lớn", "tính hằng số".