Biên niên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Sử) ghi chép sự kiện theo thứ tự thời gian từng năm một.
Ví dụ:
Bộ sử thi này được biên soạn theo phương pháp biên niên, giúp người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến.
Nghĩa: (Sử) ghi chép sự kiện theo thứ tự thời gian từng năm một.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách này kể chuyện theo thứ tự biên niên.
- Cô giáo dạy lịch sử theo cách biên niên, từ năm này sang năm khác.
- Ông nội có một cuốn sổ ghi lại các sự kiện biên niên của gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để hiểu rõ sự phát triển của một quốc gia, cần nghiên cứu các sự kiện biên niên của nó.
- Các nhà sử học thường sắp xếp dữ liệu theo trình tự biên niên để dễ dàng phân tích và đối chiếu.
- Dòng chảy biên niên của thời gian đã khắc ghi bao dấu ấn không thể phai mờ vào lịch sử.
3
Người trưởng thành
- Bộ sử thi này được biên soạn theo phương pháp biên niên, giúp người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến.
- Mỗi giai đoạn lịch sử đều là một mắt xích trong chuỗi biên niên dài vô tận của nhân loại.
- Những ghi chép biên niên cổ xưa là kho tàng quý giá để hậu thế tìm hiểu về quá khứ.
- Dù cuộc sống có nhiều biến động, nhưng dòng thời gian biên niên vẫn trôi đi không ngừng nghỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có yếu tố lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lịch sử học và các ngành nghiên cứu liên quan đến thời gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khách quan.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần sắp xếp sự kiện theo thứ tự thời gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về thời gian.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "niên biểu".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'biên niên sử'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: 'sử', 'ghi chép'.
