Diễn xuất
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thể hiện hình tượng nhân vật của kịch hoặc truyện phim trong vai mình đóng.
Ví dụ:
Cô ấy diễn xuất chân thật, chạm tới cảm xúc người xem.
2.
động từ
(id.). (Nhà hát) trình bày tiết mục ở sân khấu.
Nghĩa 1: Thể hiện hình tượng nhân vật của kịch hoặc truyện phim trong vai mình đóng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan diễn xuất vai cô Tấm rất tự nhiên trong vở kịch lớp.
- Bạn nhỏ đeo khăn đỏ để diễn xuất thành chú bé liên lạc.
- Em tập nét mặt vui buồn trước gương để diễn xuất cho đúng nhân vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy diễn xuất vai phản diện, chỉ cần liếc mắt đã thấy lạnh sống lưng.
- Bạn ấy diễn xuất khéo đến mức khán giả quên mất đây chỉ là kịch.
- Diễn xuất của cô trong phim ngắn khiến bối cảnh lớp học như thật.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy diễn xuất chân thật, chạm tới cảm xúc người xem.
- Không cần thoại nhiều, anh diễn xuất bằng ánh mắt, để khoảng lặng tự nói.
- Sau nhiều năm rèn nghề, chị chọn diễn xuất tiết chế thay vì phô bày kỹ thuật.
- Khi đời sống được lắng vào vai, diễn xuất mới có hồn và có chiều sâu.
Nghĩa 2: (id.). (Nhà hát) trình bày tiết mục ở sân khấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng hoặc hoạt động của một diễn viên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi phân tích, đánh giá về nghệ thuật biểu diễn hoặc trong các bài viết về điện ảnh, sân khấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm viết về nghệ thuật biểu diễn, kịch bản phim, kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về nghệ thuật biểu diễn, sân khấu, điện ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp, kỹ năng trong nghệ thuật biểu diễn.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, báo chí.
- Thường mang sắc thái tích cực, tôn vinh tài năng diễn viên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động biểu diễn của diễn viên trên sân khấu hoặc trong phim.
- Tránh dùng khi không liên quan đến nghệ thuật biểu diễn, có thể thay bằng từ "thể hiện" trong ngữ cảnh khác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "diễn đạt" khi nói về cách truyền tải ý tưởng, cảm xúc.
- Khác biệt với "diễn tả" ở chỗ "diễn xuất" nhấn mạnh vào hành động biểu diễn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "diễn xuất tốt", "diễn xuất xuất sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "tốt", "xuất sắc"), danh từ (như "vai diễn", "nhân vật"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
