Trình

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Báo cáo cho người cấp trên biết để xem xét.
2.
động từ
Đưa ra cho người cấp trên hoặc cấp có thẩm quyền thấy, biết để xem xét, thông qua, giải quyết, v.v.
Ví dụ: Tôi trình hồ sơ vay lên ngân hàng.
3.
động từ
(cũ; dùng trước một từ xưng hô). Từ dùng để mở đầu lời nói với cấp trên, tỏ ý tôn kính, lễ phép; bẩm.
Ví dụ: Trình quan anh, việc này tôi mới được giao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Báo cáo cho người cấp trên biết để xem xét.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trình Cũ, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh báo cáo thông tin lên cấp trên để được xem xét. Ví dụ:
báo cáo Trung tính, trang trọng, dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Anh ấy đã báo cáo tình hình lên cấp trên.
đệ trình Trang trọng, thường dùng trong văn viết, chỉ việc đưa tài liệu, hồ sơ lên cấp trên. Ví dụ: Công ty đã đệ trình dự án lên ban giám đốc.
Nghĩa 2: Đưa ra cho người cấp trên hoặc cấp có thẩm quyền thấy, biết để xem xét, thông qua, giải quyết, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trình Trung tính đến trang trọng, dùng khi đưa một vấn đề, tài liệu để cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét, thông qua. Ví dụ: Tôi trình hồ sơ vay lên ngân hàng.
đệ trình Trang trọng, thường dùng trong văn viết, chỉ việc đưa tài liệu, hồ sơ lên cấp trên. Ví dụ: Họ đã đệ trình bản kế hoạch chi tiết.
Nghĩa 3: (cũ; dùng trước một từ xưng hô). Từ dùng để mở đầu lời nói với cấp trên, tỏ ý tôn kính, lễ phép; bẩm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trình Cũ, rất trang trọng, lễ phép, dùng để mở đầu lời nói với cấp trên, thể hiện sự tôn kính. Ví dụ: Trình quan anh, việc này tôi mới được giao.
bẩm Cũ, rất trang trọng, lễ phép, thường dùng trong giao tiếp với vua chúa, quan lại thời xưa. Ví dụ: Bẩm quan lớn, tiểu nhân có việc muốn tâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng đối với người có thẩm quyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tái hiện ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng khi cần báo cáo hoặc trình bày thông tin cho cấp trên hoặc hội đồng chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, trang trọng và lịch sự.
  • Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính hoặc khi giao tiếp với cấp trên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần báo cáo hoặc xin ý kiến từ cấp trên.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người ngang hàng.
  • Có thể thay thế bằng từ "báo cáo" trong một số ngữ cảnh không quá trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "báo cáo"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý đến sắc thái tôn kính khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trình bày", "trình lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc cơ quan (ví dụ: "trình giám đốc"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "trình ngay").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới