Đệ trình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trang trọng). Đưa lên, gửi lên; trình.
Ví dụ: Tôi đã đệ trình hồ sơ đúng hạn.
Nghĩa: (trang trọng). Đưa lên, gửi lên; trình.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo lớp trưởng đệ trình danh sách bạn trực nhật lên cô.
  • Em nhờ mẹ đệ trình đơn xin nghỉ học lên nhà trường.
  • Chú bảo vệ giúp em đệ trình giấy mời cho thầy hiệu trưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp phó học tập đã đệ trình kế hoạch ôn thi lên Ban giám hiệu.
  • Chi đoàn thống nhất đệ trình đề xuất tổ chức hội trại lên Đoàn trường.
  • Nhóm em hoàn thiện báo cáo, đệ trình cho cô duyệt trước khi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã đệ trình hồ sơ đúng hạn.
  • Sau nhiều đêm chỉnh sửa, anh bình thản đệ trình bản kiến nghị như đặt xuống một viên gạch đầu tiên.
  • Chúng tôi đệ trình phương án tiết kiệm chi phí, mong nhận được phản hồi thẳng thắn.
  • Luật sư đệ trình chứng cứ mới, thay đổi hẳn cục diện phiên tòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi cần gửi tài liệu, báo cáo hoặc đề xuất lên cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc hồ sơ dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự trang trọng và chính thức trong việc gửi tài liệu hoặc đề xuất.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận như "lên", "cho", "tới".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trình bày" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đệ trình báo cáo", "đệ trình kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (báo cáo, kế hoạch), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (ngay lập tức, sớm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...