Nộp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa cho người có trách nhiệm thu giữ, theo quy định.
Ví dụ:
Tôi đã nộp hồ sơ ở quầy một cửa của ủy ban.
Nghĩa: Đưa cho người có trách nhiệm thu giữ, theo quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhớ nộp bài kiểm tra cho cô trước giờ ra chơi.
- Bạn Lan nộp tiền ăn trưa ở văn phòng nhà trường.
- Bố dẫn em Minh lên phường nộp giấy khai sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tiết, lớp trưởng đi thu rồi nộp vở cho thầy chấm.
- Em đã nộp học phí tại phòng tài vụ và nhận biên lai.
- Đến hạn nộp bài, bạn đăng lên hệ thống của trường đúng quy định.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã nộp hồ sơ ở quầy một cửa của ủy ban.
- Đến mùa thuế, ai cũng tất bật chuẩn bị giấy tờ để kịp nộp đúng hạn.
- Cô nhân viên nhẹ nhàng hướng dẫn tôi nộp lệ phí trực tuyến, đỡ phải xếp hàng.
- Anh bảo vệ nhắc tôi nộp thẻ khách trước khi ra cổng, một quy trình nhỏ mà ai cũng quen.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đưa giấy tờ, tiền bạc cho cơ quan, tổ chức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản yêu cầu, thông báo về việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính hoặc giấy tờ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các quy trình hành chính, kế toán, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Phù hợp với văn viết và các tình huống cần sự chính xác, rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt hành động đưa giấy tờ, tiền bạc theo quy định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng "đưa" hoặc "gửi".
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng nhận như "hồ sơ", "tiền", "báo cáo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gửi" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "đưa" ở mức độ trang trọng và tính quy định.
- Cần chú ý đến đối tượng nhận để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nộp bài", "nộp tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("bài", "tiền"), phó từ chỉ thời gian ("đã", "sẽ"), và trạng từ chỉ cách thức ("nhanh chóng").
