Thế gian
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cõi đời, nơi người đời ở.
Ví dụ:
Thế gian là nơi ta sinh ra, lớn lên rồi rời đi.
2.
danh từ
Người ta ở đời nói chung; người đời.
Ví dụ:
Thế gian khen chê thất thường.
Nghĩa 1: Cõi đời, nơi người đời ở.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng ta sống trong thế gian đầy cây xanh và tiếng chim.
- Ông bà nói thế gian này đẹp khi mọi người biết yêu thương.
- Em muốn đi khắp thế gian để xem biển, núi và làng quê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa thế gian rộng lớn, ai cũng tìm một góc nhỏ để gọi là nhà.
- Cậu bảo, thế gian không chỉ có bản đồ mà còn có ký ức của mỗi người.
- Trong thế gian ấy, thành phố sáng đèn còn làng quê thơm mùi rơm rạ.
3
Người trưởng thành
- Thế gian là nơi ta sinh ra, lớn lên rồi rời đi.
- Đi một quãng dài mới hiểu, thế gian rộng không che được một tấm lòng hẹp.
- Có lúc tưởng mình lạc lối, hóa ra chỉ là đi quá nhanh giữa thế gian ồn ã.
- Ngẩng đầu giữa thế gian, thấy trời cao, cúi đầu thì thấy đường vẫn ở dưới chân.
Nghĩa 2: Người ta ở đời nói chung; người đời.
1
Học sinh tiểu học
- Thế gian thường khen bạn ngoan khi bạn biết chào hỏi.
- Thế gian hay tò mò, nên mình cần nói lời thật thà.
- Thế gian quý người biết giữ lời hứa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thế gian dễ bàn tán, nên bình tĩnh là cách tự bảo vệ mình.
- Cứ làm điều đúng, vì thế gian đổi ý nhanh hơn thời tiết.
- Thế gian nhớ điều tốt ít lâu, nhưng nhớ lời ác khá lâu.
3
Người trưởng thành
- Thế gian khen chê thất thường.
- Thế gian nhiều miệng lưỡi, nên giữ tâm mình mới yên.
- Thế gian rộng là vậy, nhưng tin đồn đi còn nhanh hơn gió chướng.
- Đừng mong vừa lòng thế gian; chỉ cần không phụ chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cõi đời, nơi người đời ở.
Từ trái nghĩa:
thiên đường địa ngục
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thế gian | Trung tính, sách vở/khẩu ngữ phổ biến; sắc thái hơi văn chương, khái quát Ví dụ: Thế gian là nơi ta sinh ra, lớn lên rồi rời đi. |
| trần gian | Trung tính, hơi văn chương; thay thế tốt trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Bể khổ trần gian không dứt. |
| nhân gian | Văn chương, cổ; sắc thái mỹ cảm hơn, vẫn tương đương nghĩa chung Ví dụ: Chốn nhân gian đầy dâu bể. |
| thiên đường | Tôn giáo/văn chương; đối lập cõi đời – cõi cứu rỗi Ví dụ: Rời bỏ trần tục để hướng tới thiên đường. |
| địa ngục | Tôn giáo/văn chương; đối lập cõi đời – cõi trừng phạt Ví dụ: Sợ sa vào địa ngục sau khi chết. |
Nghĩa 2: Người ta ở đời nói chung; người đời.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thế gian | Trung tính; sắc thái tổng quát, đánh giá chung về con người; thường trong nhận định đạo lý Ví dụ: Thế gian khen chê thất thường. |
| nhân thế | Văn chương; chỉ chung loài người, dùng trong phán xét/nhận định Ví dụ: Nhân thế thường bạc bẽo. |
| nhân gian | Văn chương; dùng như tập hợp người đời Ví dụ: Chuyện nhân gian khó lường. |
| thánh nhân | Trang trọng/văn chương; đối lập người đời với bậc siêu phàm Ví dụ: Suy nghĩ của thế gian khác hẳn thánh nhân. |
| Phật tử | Tôn giáo; đối lập người đời (phàm) với người quy y tu hành Ví dụ: Việc thế gian khác việc của phật tử tu tập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cuộc sống, con người xung quanh một cách tổng quát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính triết lý hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo ra sự sâu sắc, triết lý về cuộc sống và con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tổng quát, bao quát về cuộc sống và con người.
- Thường mang sắc thái triết lý, suy tư.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nói về cuộc sống và con người một cách tổng quát, triết lý.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác, cụ thể.
- Thường xuất hiện trong các câu nói, câu chuyện có tính triết lý hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm cụ thể như "thế giới".
- Khác biệt với "thế giới" ở chỗ "thế gian" nhấn mạnh vào con người và cuộc sống hơn là địa lý.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính triết lý hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thế gian này", "cả thế gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "ấy".
