Hạ giới
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Thế giới của người trần trên mặt đất; đối lập với thường giới.
Ví dụ:
Trong cách nói cũ, hạ giới là cõi người trần.
Nghĩa: (cũ). Thế giới của người trần trên mặt đất; đối lập với thường giới.
1
Học sinh tiểu học
- Người xưa tin các tiên ở trên, còn chúng ta sống ở hạ giới.
- Ông nội kể chuyện thần tiên xuống hạ giới giúp dân làng.
- Trong truyện cổ, nàng tiên lạc xuống hạ giới và gặp chàng trai chăn trâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong văn học dân gian, hạ giới là nơi con người sinh sống, khác với cõi tiên.
- Nhân vật thần thoại thỉnh thoảng hạ phàm, mang quà tặng cho hạ giới.
- Người kể chuyện ví mặt đất là hạ giới, nơi mọi niềm vui nỗi buồn đều diễn ra.
3
Người trưởng thành
- Trong cách nói cũ, hạ giới là cõi người trần.
- Người ta bảo các bậc thánh ở trên kia nhìn xuống hạ giới mà mỉm cười.
- Có lúc tôi thấy hạ giới như một khu chợ ồn ào, ai cũng bận bán mua niềm tin.
- Đêm dài, gió thổi qua mái nhà, tưởng như tiếng thì thầm của hạ giới vọng lên trời cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Thế giới của người trần trên mặt đất; đối lập với thường giới.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạ giới | Cũ, mang sắc thái văn chương, thần thoại hoặc tôn giáo, dùng để chỉ thế giới loài người trên mặt đất, đối lập với các cõi cao hơn. Ví dụ: Trong cách nói cũ, hạ giới là cõi người trần. |
| trần gian | Trung tính, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, triết lý. Ví dụ: Con người sinh ra ở trần gian để trải nghiệm. |
| thế gian | Trung tính, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo, nhấn mạnh tính vô thường. Ví dụ: Mọi sự trên thế gian đều vô thường. |
| nhân gian | Trung tính, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh văn học, triết lý, nhấn mạnh khía cạnh con người. Ví dụ: Tình yêu đôi lứa là một phần của nhân gian. |
| thiên giới | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thần thoại, chỉ cõi trời. Ví dụ: Các vị thần ngự trị trên thiên giới. |
| thượng giới | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thần thoại, chỉ cõi trên. Ví dụ: Linh hồn người thiện sẽ được về thượng giới. |
| thiên đường | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (đặc biệt Kitô giáo), chỉ nơi ở của Chúa và các linh hồn được cứu rỗi. Ví dụ: Người tốt sẽ được lên thiên đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất tôn giáo hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự đối lập với thế giới thần thánh, thiên đường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn chương và các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa thế giới con người và thế giới thần thánh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thế giới khác như "thiên đường" hay "địa ngục".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạ giới này", "hạ giới của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".
